US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Southern New Hampshire University SNHU

10 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · MANCHESTER

Southern New Hampshire University

Tư thục
Loại hình
50.000 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Southern New Hampshire University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Manchester. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Southern New Hampshire có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)
Sinh viên quốc tế15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Southern New Hampshire University đào tạo tổng cộng 105 ngành cho sinh viên quốc tế (70 ngành bậc Cử nhân, 35 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (70 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Quản trị Vận hành (Operations Management and Supervision)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Kế toán & Tài chính (Accounting and Finance)
Thống kê Kinh doanh (Business Statistics)
Kinh doanh Thời trang (Fashion Merchandising)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Kinh doanh & Quản trị (khác) (Business, Management, Marketing, and Related Support Services, Other)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Thống kê Kinh doanh (Business Statistics)
Kinh doanh Thời trang (Fashion Merchandising)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)
Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)
Đại cương (General Studies)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeQuản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Dịch vụ Sức khỏe Cộng đồng (Community Health Services/Liaison/Counseling)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
An ninh & Thực thi Pháp luậtCải huấn & Tư pháp Hình sự (khác) (Corrections and Criminal Justice, Other)
Cải huấn & Tư pháp Hình sự (khác) (Corrections and Criminal Justice, Other)
Nghệ thuậtThiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Nhiếp ảnh (Photography)
Nhiếp ảnh (Photography)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Đồ họa Máy tính (Computer Graphics)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Tổ chức (Organizational Communication, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiDịch vụ Nhân sinh (Human Services, General)
Hành chính công (Public Administration)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Khoa học Xã hộiKhoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Kinh tế học (khác) (Economics, Other)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Khoa học Tự nhiênKhoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục học (Education, General)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt (khác) (Special Education and Teaching, Other)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Thi công Xây dựng (Construction Engineering)
Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering)
Vận tải & Hàng khôngQuản lý & Khai thác Hàng không (Aviation/Airway Management and Operations)
Dịch vụ & Ẩm thựcNghệ thuật Ẩm thực & Đào tạo Đầu bếp (Culinary Arts/Chef Training)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (35 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Kế toán (Accounting)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Quản trị Vận hành (Operations Management and Supervision)
Thống kê Kinh doanh (Business Statistics)
Tài chính (Finance, General)
Kế toán & Tài chính (Accounting and Finance)
Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeQuản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
An ninh & Thực thi Pháp luậtCải huấn & Tư pháp Hình sự (khác) (Corrections and Criminal Justice, Other)
Giáo dụcChương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other)
Giáo dục học (Education, General)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (khác) (Special Education and Teaching, Other)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Tổ chức (Organizational Communication, General)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Khoa học Xã hộiKinh tế học (Economics, General)
Nghệ thuậtMỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)

  Muốn Du Học Tại Southern New Hampshire University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Southern New Hampshire University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 2500 North River Road Manchester 03106-1045 New Hampshire United States
Phương châmSumma Optimaque, The Greatest and the Best
Màu sắcBlue and gold
Học phí đại học15.450 USD/năm + phí 1.000 USD (2023–24)
Học phí sau đại học19.467 USD/năm + phí 1.002 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Trường cùng thành phố: Manchester
Zalo Chat Messenger 098 521 1829