11 lượt xem
Southern Nazarene University
Southern Nazarene University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Bethany. Đại học Southern Nazarene có liên kết với Cơ đốc giáo - Tin lành (Giáo hội Nazarene - www.nazarene.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Southern Nazarene có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Không có, chính sách tuyển sinh mở.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Southern Nazarene University đào tạo tổng cộng 69 ngành cho sinh viên quốc tế (58 ngành bậc Cử nhân, 11 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (58 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Hành vi Tổ chức (Organizational Behavior Studies) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General) |
| Dịch vụ Gia đình & Cộng đồng (Family and Community Services) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Đại cương (General Studies) |
| Đại cương (General Studies) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Dự bị Vật lý Trị liệu (Pre-Physical Therapy Studies) | |
| Sức khỏe & Thể trạng (Health and Wellness, General) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Dự bị Điều dưỡng (Pre-Nursing Studies) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Quản trị Mạng & Hệ thống (Network and System Administration/Administrator) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) | |
| Mạng Máy tính & Viễn thông (Computer Systems Networking and Telecommunications) | |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) |
| Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) | |
| Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (khác) (Public Relations, Advertising, and Applied Communication, Other) | |
| Sinh học & Y sinh | Hóa sinh (Biochemistry) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Sinh học Môi trường (Environmental Biology) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other) |
| Tâm lý học (Psychology, General) | |
| Thần học | Tham vấn Mục vụ (Pastoral Studies/Counseling) |
| Truyền giáo (Missions/Missionary Studies) | |
| Giáo dục Tôn giáo (Religious Education) | |
| Thần học (Theology/Theological Studies) | |
| Mục vụ Thanh thiếu niên (Youth Ministry) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Khoa học Tự nhiên (Physical Sciences, General) | |
| Nghệ thuật | Quản trị Âm nhạc (Music Management) |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Liên ngành | Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Khoa học Xã hội | Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) |
| Xã hội học (Sociology, General) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (11 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Giáo dục | Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
| Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) |
| Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling) |
Muốn Du Học Tại Southern Nazarene University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ