US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Southern Illinois University Edwardsville SIUE

5 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · PHÒNG

Southern Illinois University Edwardsville

Công lập
Loại hình
10.000 đến 14.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Southern Illinois University Edwardsville là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Phòng. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Southern Illinois Edwardsville có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)
Sinh viên quốc tế10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Southern Illinois University Edwardsville đào tạo tổng cộng 95 ngành cho sinh viên quốc tế (46 ngành bậc Cử nhân, 49 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (46 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Dinh dưỡng Lâm sàng (Clinical Nutrition/Nutritionist)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Quản lý Xây dựng (Construction Management, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Liên ngànhLiên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Cơ điện tử & Robot (Mechatronics, Robotics, and Automation Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Đại cương (General Studies)
Khoa học Xã hộiĐịa lý (Geography)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Nghệ thuậtNghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Âm nhạc (Music, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (49 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeThực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Dược học (Pharmacy)
Nha khoa (Dentistry)
Kỹ thuật viên Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Technology/Technician)
Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education)
Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Y tế Công cộng (khác) (Public Health, Other)
Trị liệu Nghệ thuật (Art Therapy/Therapist)
Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)
Khoa học Dược (Pharmaceutical Sciences)
Thể thao & Vận độngThể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Giáo dụcLãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục (khác) (Education, Other)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Kỹ thuậtKỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Máy tính (Electrical and Computer Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công (Public Administration)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Khoa học Pháp y (Forensic Science and Technology)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Khoa học Xã hộiĐịa lý (Geography)
Xã hội học (Sociology, General)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Liên ngànhLiên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)

  Muốn Du Học Tại Southern Illinois University Edwardsville?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Southern Illinois University Edwardsville?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ Il State Rte 157 Edwardsville 62026-1259 Illinois United States
Màu sắcRed and white
Học phí đại học8.846 USD/năm + phí 3.179 USD (2023–24)
Học phí sau đại học7.700 USD/năm + phí 2.402 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829