13 lượt xem
Southern Illinois University Carbondale
Southern Illinois University Carbondale là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Carbondale. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Southern Illinois Carbondale có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Không báo cáo
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Southern Illinois University Carbondale đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (103 ngành bậc Cử nhân, 47 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (103 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Vận tải & Hàng không | Quản lý & Khai thác Hàng không (Aviation/Airway Management and Operations) |
| Khoa học Hàng không (Aeronautics/Aviation/Aerospace Science and Technology, General) | |
| Giáo dục | Sư phạm Nghề & Công nghiệp (Trade and Industrial Teacher Education) |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Sư phạm Nông nghiệp (Agricultural Teacher Education) | |
| Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Ngoại ngữ (Foreign Language Teacher Education) | |
| Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Sư phạm Khoa học Xã hội (Social Science Teacher Education) | |
| Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Kế toán (Accounting) |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other) | |
| Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Kỹ thuật Xạ trị (Medical Radiologic Technology/Science - Radiation Therapist) |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist) | |
| Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General) | |
| Phục hồi Chức năng & Trị liệu (khác) (Rehabilitation and Therapeutic Professions, Other) | |
| Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ Công nghiệp (Industrial Technology/Technician) |
| Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử (Electrical, Electronic, and Communications Engineering Technology/Technician) | |
| Công nghệ Kỹ thuật (Engineering Technologies/Technicians, General) | |
| Khoa học Xã hội | Tội phạm học (Criminology) |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) | |
| Địa lý (Geography) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Sinh học & Y sinh | Động vật học (Zoology/Animal Biology) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Sinh lý học (Physiology, General) | |
| Vi sinh vật học (Microbiology, General) | |
| Thực vật học (Botany/Plant Biology) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Công nghệ Thông tin (Information Technology) |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Mỏ & Khoáng sản (Mining and Mineral Engineering) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Lâm nghiệp (Forestry, General) |
| Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) | |
| Nông nghiệp | Khoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General) |
| Kinh tế Nông nghiệp (Agricultural Economics) | |
| Khoa học Đất & Nông học (Soil Science and Agronomy, General) | |
| Nông nghiệp (Agriculture, General) | |
| Khoa học Cây trồng (Plant Sciences, General) | |
| Truyền thông & Báo chí | Phát thanh & Truyền hình (Radio and Television) |
| Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) | |
| Báo chí (Journalism) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Nghiên cứu Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Studies) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Tu từ & Hành văn (Rhetoric and Composition) | |
| Nghệ thuật | Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) |
| Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Sân khấu & Kỹ thuật Biểu diễn (khác) (Dramatic/Theatre Arts and Stagecraft, Other) | |
| Thiết kế Nội thất (Interior Design) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General) | |
| Kiến trúc | Kiến trúc (Architecture) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General) |
| Ngôn ngữ học (Linguistics) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Nga (Russian Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học (khác) (Foreign Languages, Literatures, and Linguistics, Other) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Liên ngành | Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences) |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) | |
| Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) | |
| Luật | Trợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | May mặc & Dệt may (Apparel and Textiles, General) |
| Dinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (47 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Luật | Luật (Law) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Y khoa (Medicine) |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant) | |
| Kỹ thuật Xạ trị (Medical Radiologic Technology/Science - Radiation Therapist) | |
| Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant) | |
| Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General) | |
| Quản trị Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Administration/Administrator) | |
| Phục hồi Chức năng & Trị liệu (khác) (Rehabilitation and Therapeutic Professions, Other) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Kiến trúc | Kiến trúc (Architecture) |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering Technology/Technician) |
| Sinh học & Y sinh | Động vật học (Zoology/Animal Biology) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Giáo dục | Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Sư phạm Nghề & Công nghiệp (Trade and Industrial Teacher Education) | |
| Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education) | |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Tâm lý học (Psychology, General) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ học (Linguistics) |
| Thể thao & Vận động | Nghiên cứu Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Studies) |
| Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) | |
| Nghệ thuật | Âm nhạc (Music, General) |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Ngữ văn Anh | Sáng tác Văn học (Creative Writing) |
| Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) | |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế học (Economics, General) |
| Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) | |
| Tội phạm học (Criminology) | |
| Nông nghiệp | Khoa học Cây trồng (Plant Sciences, General) |
| Nông nghiệp Sinh thái & Bền vững (Agroecology and Sustainable Agriculture) | |
| Vận tải & Hàng không | Khoa học Hàng không (Aeronautics/Aviation/Aerospace Science and Technology, General) |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Dinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
Muốn Du Học Tại Southern Illinois University Carbondale?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ