US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Southern Adventist University

14 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · COLLEGEDALE

Southern Adventist University

Tư thục
Loại hình
2.000 đến 2.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Southern Adventist University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Collegedale. Đại học Southern Adventist có mối liên hệ với Cơ đốc giáo-Cơ đốc phục lâm (Seventh Day Adventist - www.adventist.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Không báo cáo

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)
Sinh viên quốc tế20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Southern Adventist University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (122 ngành bậc Cử nhân, 28 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (122 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Trị liệu Nghệ thuật (Art Therapy/Therapist)
Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist)
Trợ lý Vật lý Trị liệu (Physical Therapy Assistant)
Kỹ thuật Xạ trị (Medical Radiologic Technology/Science - Radiation Therapist)
Quản trị Dịch vụ Y tế (Health Services Administration)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Trị liệu Giải trí (Therapeutic Recreation/Recreational Therapy)
Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Điều dưỡng Người lớn (Adult Health Nurse/Nursing)
Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Điều dưỡng Tâm thần (Psychiatric/Mental Health Nurse/Nursing)
Điều dưỡng Hồi sức Tích cực (Critical Care Nursing)
Sinh học & Y sinhKhoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Lý sinh (Biophysics)
Sinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Tài chính (Finance, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Bán hàng & Phân phối (Sales, Distribution, and Marketing Operations, General)
Quản trị Văn phòng (Office Management and Supervision)
Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management)
Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Quản trị Nhân sự (khác) (Human Resources Management and Services, Other)
Quản lý Xây dựng (Construction Management, General)
Kinh doanh & Quản trị (khác) (Business, Management, Marketing, and Related Support Services, Other)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giám sát Chương trình & Giảng dạy (Educational, Instructional, and Curriculum Supervision)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education)
Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other)
Giáo dục (khác) (Education, Other)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Thần họcThần học (Theology/Theological Studies)
Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies)
Giáo dục Tôn giáo (Religious Education)
Truyền giáo (Missions/Missionary Studies)
Thánh nhạc (Religious/Sacred Music)
Thần học & Mục vụ (khác) (Theological and Ministerial Studies, Other)
Tham vấn Mục vụ (Pastoral Studies/Counseling)
Tham vấn Mục vụ (khác) (Pastoral Counseling and Specialized Ministries, Other)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Máy tính & Dịch vụ Hỗ trợ (khác) (Computer and Information Sciences and Support Services, Other)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Lập trình Máy tính (Computer Programming/Programmer, General)
Thiết kế Web & Đa phương tiện (Web Page, Digital/Multimedia and Information Resources Design)
Quản trị Web & Đa phương tiện (Web/Multimedia Management and Webmaster)
Nghệ thuậtQuay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Âm nhạc (Music, General)
Nghệ thuật Số (Digital Arts)
Mỹ thuật Quảng cáo (Commercial and Advertising Art)
Nhiếp ảnh (Photography)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Tâm lý Công nghiệp & Tổ chức (Industrial and Organizational Psychology)
Thần kinh Hành vi (Behavioral Neuroscience)
Tâm lý Học đường (School Psychology)
Triết học & Tôn giáoTôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Khảo cổ học (Archeology)
Kinh tế học (Economics, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Xã hội học (Sociology, General)
Truyền thông & Báo chíBáo chí Phát thanh Truyền hình (Broadcast Journalism)
Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management)
Báo chí (khác) (Journalism, Other)
Quảng cáo (Advertising)
Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (khác) (Public Relations, Advertising, and Applied Communication, Other)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Báo chí (Journalism)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Liên ngànhNghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Bảo tàng học (Museology/Museum Studies)
Phân tích Dữ liệu (Data Analytics, General)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử Ứng dụng (Public/Applied History)
Lịch sử (khác) (History, Other)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Ả Rập (Arabic Language and Literature)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other)
Dịch vụ & Ẩm thựcNghệ thuật Ẩm thực & Đào tạo Đầu bếp (Culinary Arts/Chef Training)
Kỹ thuậtKỹ thuật (Engineering, General)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Cơ học Kỹ thuật (Engineering Mechanics)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Công nghiệp (Industrial Technology/Technician)
Khoa học Gia đình & Đời sốngDinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General)
LuậtDự bị Luật (Pre-Law Studies)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Nghề Cơ khí & Sửa chữaCông nghệ Sửa chữa Ô tô (Automobile/Automotive Mechanics Technology/Technician)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (28 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Điều dưỡng Tâm thần (Psychiatric/Mental Health Nurse/Nursing)
Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Điều dưỡng Hồi sức Tích cực (Critical Care Nursing)
Quản trị Dịch vụ Y tế (Health Services Administration)
Điều dưỡng Người lớn (Adult Health Nurse/Nursing)
Điều dưỡng Hồi sức Tích cực (Critical Care Nursing)
Tâm lý họcTâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Giáo dụcGiám sát Chương trình & Giảng dạy (Educational, Instructional, and Curriculum Supervision)
Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other)
Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other)
Kinh doanh & Quản trịKhởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Kế toán (Accounting)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Thần họcThần học (Theology/Theological Studies)
Tham vấn Mục vụ (Pastoral Studies/Counseling)
Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies)
Truyền giáo (Missions/Missionary Studies)
Triết học & Tôn giáoTôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Báo chí (Journalism)
Báo chí Phát thanh Truyền hình (Broadcast Journalism)

  Muốn Du Học Tại Southern Adventist University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Southern Adventist University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 4881 Taylor Circle Collegedale 37315-0370 Tennessee United States
Phương châmPower for Mind and Soul,
Học phí đại học24.350 USD/năm + phí 1.240 USD (2023–24)
Học phí sau đại học12.870 USD/năm (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829