9 lượt xem
Southeastern University
Southeastern University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Lakeland. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học Southeastern là đơn vị liên kết với Cơ đốc giáo-Ngũ tuần (Giáo hội Assemblies of God - www.ag.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Southeastern có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Southeastern University đào tạo tổng cộng 101 ngành cho sinh viên quốc tế (74 ngành bậc Cử nhân, 27 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (74 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Thần học | Mục vụ (Divinity/Ministry) |
| Thánh nhạc (Religious/Sacred Music) | |
| Mục vụ Thanh thiếu niên (Youth Ministry) | |
| Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies) | |
| Mục vụ (Divinity/Ministry) | |
| Thánh nhạc (Religious/Sacred Music) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Tâm lý Ứng dụng (Applied Psychology) | |
| Tâm lý học (khác) (Psychology, Other) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General) | |
| Sức khỏe & Thể trạng (Health and Wellness, General) | |
| Dự bị Y khoa (Pre-Medicine/Pre-Medical Studies) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Đại cương (General Studies) |
| Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) | |
| Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies) | |
| Đại cương (General Studies) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) |
| Truyền thông (Communication, General) | |
| Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) | |
| Phát thanh & Truyền hình (Radio and Television) | |
| Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication) | |
| Báo chí (Journalism) | |
| Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management) | |
| Truyền thông Thể thao (Sports Communication) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Sư phạm Khoa học Xã hội (Social Science Teacher Education) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Nghệ thuật | Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) |
| Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production) | |
| Quản trị Âm nhạc (Music Management) | |
| Thanh nhạc & Opera (Voice and Opera) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Nhạc cụ Phím (Keyboard Instruments) | |
| Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Luật | Luật học (Legal Studies) |
| Liên ngành | Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) |
| Nghiên cứu Đa văn hóa (Intercultural/Multicultural and Diversity Studies) | |
| Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) | |
| Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) | |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Sáng tác Văn học (Creative Writing) | |
| Ngữ văn Anh (khác) (English Language and Literature/Letters, Other) | |
| Toán & Thống kê | Toán & Thống kê (Mathematics and Statistics) |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Vận tải & Hàng không | Quản lý & Khai thác Hàng không (Aviation/Airway Management and Operations) |
| Phi công Thương mại (Airline/Commercial/Professional Pilot and Flight Crew) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (27 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Thần học | Mục vụ (Divinity/Ministry) |
| Tham vấn Mục vụ (Pastoral Studies/Counseling) | |
| Truyền giáo (Missions/Missionary Studies) | |
| Mục vụ (Divinity/Ministry) | |
| Thần học (Theology/Theological Studies) | |
| Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Tổ chức & Vận động Cộng đồng (Community Organization and Advocacy) | |
| Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Giáo dục | Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor) | |
| Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) |
| Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling) | |
| Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Liên ngành | Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) |
| Nghệ thuật | Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General) |
Muốn Du Học Tại Southeastern University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ