8 lượt xem
South Dakota State University
South Dakota State University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Brookings. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học bang Nam Dakota có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
South Dakota State University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (79 ngành bậc Cử nhân, 71 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (79 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Bào chế & Thiết kế Thuốc (Pharmaceutics and Drug Design) | |
| Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist) | |
| Y học Dự phòng & Sức khỏe Cộng đồng (Community Health and Preventive Medicine) | |
| Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist) | |
| Nông nghiệp | Khoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General) |
| Nông nghiệp (Agriculture, General) | |
| Kinh doanh Nông nghiệp (Agribusiness/Agricultural Business Operations) | |
| Nông học & Cây lương thực (Agronomy and Crop Science) | |
| Quản lý Đồng cỏ (Range Science and Management) | |
| Kinh tế Nông nghiệp (Agricultural Economics) | |
| Khoa học Thực phẩm (Food Science) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics) |
| Quản lý Xây dựng (Construction Management, General) | |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General) | |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Nông nghiệp (Agricultural Engineering) | |
| Giáo dục | Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Sư phạm Nông nghiệp (Agricultural Teacher Education) | |
| Sư phạm Kinh tế Gia đình (Family and Consumer Sciences/Home Economics Teacher Education) | |
| Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Sinh học & Y sinh | Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Vi sinh vật học (Microbiology, General) | |
| Công nghệ Sinh học (Biotechnology) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General) |
| Dinh dưỡng Người (Human Nutrition) | |
| Dinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Quản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Quản lý Động vật hoang dã (Wildlife, Fish and Wildlands Science and Management) |
| Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) | |
| Tài nguyên & Bảo tồn (Natural Resources/Conservation, General) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Đại cương (General Studies) |
| Toán & Thống kê | Thống kê (Statistics, General) |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Quảng cáo (Advertising) | |
| Báo chí (Journalism) | |
| Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management) | |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Tội phạm học (Criminology) | |
| Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Nghệ thuật | Thiết kế Nội thất (Interior Design) |
| Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Kiến trúc | Công nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology) |
| Kiến trúc Cảnh quan (Landscape Architecture) | |
| Quy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Công nghệ Kỹ thuật | Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management) |
| Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử (Electrical, Electronic, and Communications Engineering Technology/Technician) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Liên ngành | Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) |
| Địa lý & Nghiên cứu Môi trường (Geography and Environmental Studies) | |
| Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) | |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Thổ dân Mỹ (American Indian/Native American Studies) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Vận tải & Hàng không | Khoa học Hàng không (Aeronautics/Aviation/Aerospace Science and Technology, General) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (71 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Dược học (Pharmacy) |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling) | |
| Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian) | |
| Bào chế & Thiết kế Thuốc (Pharmaceutics and Drug Design) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) |
| Tâm lý Công nghiệp & Tổ chức (Industrial and Organizational Psychology) | |
| Toán & Thống kê | Thống kê (Statistics, General) |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Toán Tính toán (Computational Mathematics) | |
| Kiến trúc | Công nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology) |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Dinh dưỡng Người (Human Nutrition) |
| Khoa học Gia đình & Đời sống (Family and Consumer Sciences/Human Sciences, General) | |
| Dinh dưỡng Người (Human Nutrition) | |
| Dịch vụ Gia đình & Cộng đồng (Family and Community Services) | |
| Giáo dục | Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Sư phạm Nông nghiệp (Agricultural Teacher Education) | |
| Tham vấn Sinh viên Đại học (College Student Counseling and Personnel Services) | |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Sư phạm Kinh tế Gia đình (Family and Consumer Sciences/Home Economics Teacher Education) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Vi sinh vật học (Microbiology, General) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) | |
| Vi sinh vật học (Microbiology, General) | |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Sinh học Phân tử (Molecular Biology) | |
| Nông nghiệp | Khoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General) |
| Nông học & Cây lương thực (Agronomy and Crop Science) | |
| Nông học & Cây lương thực (Agronomy and Crop Science) | |
| Khoa học Thực phẩm (Food Science) | |
| Khoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General) | |
| Khoa học Thực phẩm (Food Science) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật (Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Nông nghiệp (Agricultural Engineering) | |
| Kỹ thuật Nông nghiệp (Agricultural Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Thể thao & Vận động | Quản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế học (Economics, General) |
| Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other) |
| Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) | |
| Báo chí (khác) (Journalism, Other) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Tài nguyên & Môi trường | Tài nguyên & Bảo tồn (Natural Resources/Conservation, General) |
| Quản lý Động vật hoang dã (Wildlife, Fish and Wildlands Science and Management) | |
| Khoa học & Quản lý Thủy sản (Fishing and Fisheries Sciences and Management) | |
| Quản lý Động vật hoang dã (Wildlife, Fish and Wildlands Science and Management) | |
| Tài nguyên & Bảo tồn (Natural Resources/Conservation, General) | |
| Khoa học Môi trường (Environmental Science) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) | |
| Liên ngành | Địa lý & Nghiên cứu Môi trường (Geography and Environmental Studies) |
| Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Tổ chức & Vận động Cộng đồng (Community Organization and Advocacy) |
Muốn Du Học Tại South Dakota State University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ