US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Sonoma State University SSU

10 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · CÔNG VIÊN ROHNERT

Sonoma State University

Công lập
Loại hình
7.000 đến 7.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Sonoma State University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Công viên Rohnert. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Sonoma State có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)
Sinh viên quốc tế17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Sonoma State University đào tạo tổng cộng 62 ngành cho sinh viên quốc tế (44 ngành bậc Cử nhân, 18 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (44 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Địa lý (Geography)
Nhân học (Anthropology, General)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Kinh tế học (Economics, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Giáo dụcGiáo dục (khác) (Education, Other)
Thể thao & Vận độngThể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Gia đình & Đời sốngPhát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Thống kê (Statistics, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Nghệ thuậtNghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Âm nhạc (Music, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Múa (Dance, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Khoa học Tự nhiênĐịa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Khoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other)
Khoa học Tự nhiên (Physical Sciences, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Latinh (Hispanic-American, Puerto Rican, and Mexican-American/Chicano Studies)
Nghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Liên ngànhNghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (18 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Hành vi Tổ chức (Organizational Behavior Studies)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Giáo dụcTham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Giáo dục học (Education, General)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Khoa học Kỹ thuật (Engineering Science)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Thể thao & Vận độngThể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Nghệ thuậtNghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)

  Muốn Du Học Tại Sonoma State University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Sonoma State University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1801 East Cotati Avenue Rohnert Park 94928-3609 California United States
Phương châmLux Mentis, Lux Orbis, Light of the Mind, Light of the World
Màu sắcNavy blue and Columbia blue
Học phí đại học17.622 USD/năm + phí 2.448 USD (2023–24)
Học phí sau đại học16.680 USD/năm + phí 2.448 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtChứng chỉ sau thạc sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829