US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Snow College

12 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP

Snow College

Công lập
Loại hình
6.000 đến 6.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Vùng nông thôn
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Snow College là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Trường Snow College có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Không có, chính sách tuyển sinh mở.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Không báo cáo
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương2.500-4.999 đô la Mỹ (2.280-4.555 Euro)Không báo cáo
Sinh viên quốc tế12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)Không báo cáo

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Snow College đào tạo tổng cộng 74 ngành cho sinh viên quốc tế (74 ngành bậc Cử nhân), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (74 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Âm nhạc (Music, General)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Múa (Dance, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Đại cương (General Studies)
Kinh doanh & Quản trịKinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Dự bị Y khoa (Pre-Medicine/Pre-Medical Studies)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Dự bị Y - Dược (khác) (Health/Medical Preparatory Programs, Other)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Dự bị Vật lý Trị liệu (Pre-Physical Therapy Studies)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & Cải huấn (Criminal Justice and Corrections, General)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Giáo dục học (Education, General)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Kinh tế Gia đình (Family and Consumer Sciences/Home Economics Teacher Education)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Báo chí (Journalism)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Tài nguyên & Môi trườngTài nguyên & Bảo tồn (Natural Resources/Conservation, General)
Khoa học Gia đình & Đời sốngKhoa học Gia đình & Đời sống (Family and Consumer Sciences/Human Sciences, General)
Dinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General)
Dịch vụ Gia đình & Cộng đồng (Family and Community Services)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Mạng Máy tính & Viễn thông (Computer Systems Networking and Telecommunications)
Quản trị Mạng & Hệ thống (Network and System Administration/Administrator)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Nông nghiệpKhoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General)
Quản trị Kinh doanh Nông nghiệp (Agricultural Business and Management, General)
Kinh doanh Nông nghiệp (Agribusiness/Agricultural Business Operations)
Kinh doanh Nông nghiệp (Agribusiness/Agricultural Business Operations)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Khoa học Xã hộiKhoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Địa lý (Geography)
Xã hội học (Sociology, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical/Mechanical Engineering Technology/Technician)
Khoa học Tự nhiênĐịa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
LuậtDự bị Luật (Pre-Law Studies)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Thể thao & Vận độngQuản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Nghề Cơ khí & Sửa chữaCông nghệ Sửa chữa Ô tô (Automobile/Automotive Mechanics Technology/Technician)
Công nghệ Sửa chữa Ô tô (Automobile/Automotive Mechanics Technology/Technician)

  Muốn Du Học Tại Snow College?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Snow College?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 150 E College Avenue Ephraim 84627 Utah United States
Màu sắcBlue, white and orange
Học phí đại học13.746 USD/năm + phí 384 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtCử nhân
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829