US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Shenandoah University SU

11 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · WINCHESTER

Shenandoah University

Tư thục
Loại hình
4.000 đến 4.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Shenandoah University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Winchester. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học Shenandoah có liên kết với Giáo hội Cơ đốc-Giáo hội Giám lý (United Methodist Church - www.gbhem.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Shenandoah có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)
Sinh viên quốc tế30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Shenandoah University đào tạo tổng cộng 99 ngành cho sinh viên quốc tế (66 ngành bậc Cử nhân, 33 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (66 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Y tế Công cộng (khác) (Public Health, Other)
Trị liệu Âm nhạc (Music Therapy/Therapist)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Sinh học & Y sinhSinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh học Bảo tồn (Conservation Biology)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Nghệ thuậtNhạc kịch (Musical Theatre)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Diễn xuất (Acting)
Múa (Dance, General)
Thiết kế & Kỹ thuật Sân khấu (Technical Theatre/Theatre Design and Technology)
Công nghệ Âm nhạc (Music Technology)
Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)
Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Nhạc cụ Phím (Keyboard Instruments)
Nhạc Jazz (Jazz/Jazz Studies)
Quản trị Nghệ thuật & Giải trí (Arts, Entertainment, and Media Management, General)
Âm nhạc (khác) (Music, Other)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Thể thao & Vận độngNghiên cứu Thể thao (Sports Studies)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Giáo dụcSư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Sân khấu & Múa (Drama and Dance Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Phát thanh & Truyền hình (Radio and Television)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Khoa học Máy tính & Thông tinCông nghệ Thông tin (Information Technology)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Mô phỏng & Môi trường Ảo (Modeling, Virtual Environments and Simulation)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Toán & Thống kêToán Tính toán & Ứng dụng (Computational and Applied Mathematics)
Toán học (Mathematics, General)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Khoa học Xã hộiChính trị học (khác) (Political Science and Government, Other)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử (History, General)
Triết học & Tôn giáoTôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization)
Thần họcThánh nhạc (Religious/Sacred Music)
Thánh nhạc (Religious/Sacred Music)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (33 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeDược học (Pharmacy)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Điều dưỡng & Quản trị Điều dưỡng (khác) (Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical Nursing, Other)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Trị liệu Âm nhạc (Music Therapy/Therapist)
Điều dưỡng & Quản trị Điều dưỡng (khác) (Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical Nursing, Other)
Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Nghệ thuậtSư phạm Âm nhạc (Music Pedagogy)
Quản trị Nghệ thuật & Giải trí (Arts, Entertainment, and Media Management, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Chỉ huy (Conducting)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Nhạc cụ Phím (Keyboard Instruments)
Sư phạm Âm nhạc (Music Pedagogy)
Sinh học & Y sinhSinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other)
Tâm lý họcPhân tích Hành vi Ứng dụng (Applied Behavior Analysis)
Thần họcThánh nhạc (Religious/Sacred Music)
Hành chính công & Công tác Xã hộiDịch vụ Nhân sinh (Human Services, General)

  Muốn Du Học Tại Shenandoah University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Shenandoah University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1460 University Drive Winchester 22601-5195 Virginia United States
Phương châmYes you can!,
Màu sắcRed and blue
Học phí đại học34.614 USD/năm + phí 1.414 USD (2023–24)
Học phí sau đại học23.232 USD/năm + phí 1.414 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829