12 lượt xem
Seton Hall University
Seton Hall University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại South Orange. Đại học Seton Hall là trường liên kết với Thiên chúa giáo (Giáo phận - www.rcan.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Seton Hall có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 45.000-49.999 đô la Mỹ (41.010-45.570 Euro) | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 45.000-49.999 đô la Mỹ (41.010-45.570 Euro) | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Seton Hall University đào tạo tổng cộng 120 ngành cho sinh viên quốc tế (56 ngành bậc Cử nhân, 64 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (56 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Tài chính (Finance, General) |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies) |
| Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) | |
| Khoa học Xã hội | Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Giáo dục Đặc biệt Trung học (Education/Teaching of Individuals in Secondary Special Education Programs) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management) | |
| Báo chí (Journalism) | |
| Truyền thông & Báo chí (khác) (Communication, Journalism, and Related Programs, Other) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Công nghệ Thông tin (Information Technology) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) | |
| Khoa học Tự nhiên | Vật lý (Physics, General) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Nghệ thuật | Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General) |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Tài nguyên & Môi trường | Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Sáng tác Văn học (Creative Writing) | |
| Toán & Thống kê | Toán Tài chính (Financial Mathematics) |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) | |
| Nghiên cứu Kitô giáo (Christian Studies) | |
| Thần học | Thần học (Theology/Theological Studies) |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization) |
| Nghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies) | |
| Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General) |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (64 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Luật | Luật (Law) |
| Luật (khác) (Legal Professions and Studies, Other) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) |
| Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant) | |
| Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) | |
| Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor) | |
| Điều dưỡng Hồi sức Tích cực (Critical Care Nursing) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Điều dưỡng Lão khoa (Geriatric Nurse/Nursing) | |
| Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Điều dưỡng Nhi (Pediatric Nurse/Nursing) | |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Điều dưỡng Trưởng (Clinical Nurse Leader) | |
| Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science) | |
| Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration) | |
| Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling) | |
| Điều dưỡng Tâm thần (Psychiatric/Mental Health Nurse/Nursing) | |
| Khoa học Xã hội | Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) |
| Giáo dục | Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Tham vấn Sinh viên Đại học (College Student Counseling and Personnel Services) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Kế toán (Accounting) |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Quản trị Nhân sự (khác) (Human Resources Management and Services, Other) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other) | |
| Liên ngành | Phân tích Kinh doanh (Business Analytics) |
| Bảo tàng học (Museology/Museum Studies) | |
| Khoa học Dữ liệu (Data Science, General) | |
| Thần học | Thần học (Theology/Theological Studies) |
| Mục vụ (Divinity/Ministry) | |
| Tham vấn Mục vụ (khác) (Pastoral Counseling and Specialized Ministries, Other) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội (khác) (Public Administration and Social Service Professions, Other) | |
| Hành chính công (Public Administration) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) | |
| Phân tích Hành vi Ứng dụng (Applied Behavior Analysis) | |
| Tâm lý Thực nghiệm (Experimental Psychology) | |
| Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Vi sinh vật học (Microbiology, General) | |
| Sinh học Phân tử (Molecular Biology) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Công nghệ Thông tin (Information Technology) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (khác) (Computer and Information Sciences, Other) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) | |
| Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management) | |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Triết học & Tôn giáo | Nghiên cứu Do Thái (Jewish/Judaic Studies) |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
Muốn Du Học Tại Seton Hall University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ