US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Schreiner University

11 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · KERRVILLE

Schreiner University

Tư thục
Loại hình
1.000 đến 1.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Vùng nông thôn
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Schreiner University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Kerrville. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đại học Schreiner là đơn vị liên kết với Cơ đốc giáo-Trưởng lão (Giáo hội Trưởng lão (Hoa Kỳ) - www.pcusa.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Schreiner có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)
Sinh viên quốc tế30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Schreiner University đào tạo tổng cộng 48 ngành cho sinh viên quốc tế (46 ngành bậc Cử nhân, 2 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (46 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán (Accounting)
Tài chính (Finance, General)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Khoa học Máy tính & Thông tinQuản trị Dịch vụ Công nghệ Thông tin (khác) (Computer/Information Technology Services Administration and Management, Other)
Mô phỏng & Môi trường Ảo (Modeling, Virtual Environments and Simulation)
Mạng Máy tính & Viễn thông (Computer Systems Networking and Telecommunications)
Giáo dụcGiáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Giáo dục học (Education, General)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education)
Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Nghệ thuậtThiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Âm nhạc (Music, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Quản trị Nghệ thuật & Giải trí (Arts, Entertainment, and Media Management, General)
Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General)
Thiết kế & Mỹ thuật Ứng dụng (khác) (Design and Applied Arts, Other)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Triết học & Tôn giáoTôn giáo học (Religion/Religious Studies)
An ninh & Thực thi Pháp luậtAn ninh Nội địa (Homeland Security)
Vận tải & Hàng khôngPhi công Thương mại (Airline/Commercial/Professional Pilot and Flight Crew)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (2 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Kinh doanh & Quản trịKinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)

  Muốn Du Học Tại Schreiner University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Schreiner University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 2100 Memorial Boulevard Kerrville 78028-5697 Texas United States
Phương châmLearning by Heart,
Màu sắcMaroon, white and gold
Học phí đại học37.396 USD/năm (2023–24)
Học phí sau đại học22.752 USD/năm + phí 600 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtChứng chỉ sau thạc sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829