18 lượt xem
Santa Clara University
Santa Clara University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Santa Clara. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học Santa Clara là trường liên kết với Thiên chúa giáo (Dòng Tên - www.jesuit.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Santa Clara có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Santa Clara University đào tạo tổng cộng 87 ngành cho sinh viên quốc tế (52 ngành bậc Cử nhân, 35 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (52 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Tài chính (Finance, General) |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General) | |
| Hành vi Tổ chức (Organizational Behavior Studies) | |
| Kế toán & Quản trị (Accounting and Business/Management) | |
| Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Liên ngành | Toán & Khoa học Máy tính (Mathematics and Computer Science) |
| Khoa học Tự nhiên (Natural Sciences) | |
| Nghiên cứu Cổ đại (Ancient Studies/Civilization) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật (Engineering, General) | |
| Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Y tế Công cộng (Public Health, General) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Phát triển Trẻ em (Child Development) |
| Nghệ thuật | Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Thiết kế Web & Đa phương tiện (Web Page, Digital/Multimedia and Information Resources Design) |
| Khoa học Tự nhiên | Vật lý (Physics, General) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Dân tộc (Ethnic Studies) |
| Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General) |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature) | |
| Tiếng Latinh (Latin Language and Literature) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (35 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Cơ điện tử & Robot (Mechatronics, Robotics, and Automation Engineering) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Luật | Luật (Law) |
| Chương trình Luật cho Luật sư Nước ngoài (Programs for Foreign Lawyers) | |
| Nghiên cứu Luật Nâng cao (Advanced Legal Research/Studies, General) | |
| Nghiên cứu Luật Chuyên sâu (khác) (Legal Research and Advanced Professional Studies, Other) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) |
| Tâm lý Ứng dụng (Applied Psychology) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Công nghệ Thông tin (Information Technology) |
| Thần học | Thần học (Theology/Theological Studies) |
| Thần học (Theology/Theological Studies) | |
| Mục vụ (Divinity/Ministry) | |
| Thần học (Theology/Theological Studies) | |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management) |
| Triết học & Tôn giáo | Nghiên cứu Kitô giáo (Christian Studies) |
| Toán & Thống kê | Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General) |
Muốn Du Học Tại Santa Clara University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ