13 lượt xem
Salisbury University
Salisbury University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Salisbury. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Salisbury có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Salisbury University đào tạo tổng cộng 65 ngành cho sinh viên quốc tế (48 ngành bậc Cử nhân, 17 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (48 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Giáo dục Ngoài trời (Outdoor Education) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist) | |
| Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion) | |
| Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist) | |
| Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other) | |
| Dự bị Y khoa (Pre-Medicine/Pre-Medical Studies) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics) | |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor) | |
| Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Nghệ thuật | Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Địa lý (Geography) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Liên ngành | Hòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution) |
| Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) | |
| Khoa học Dữ liệu (Data Science, General) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Khoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Kiến trúc | Quy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (17 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Giáo dục | Giáo dục học (Education, General) |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Giám sát Chương trình & Giảng dạy (Educational, Instructional, and Curriculum Supervision) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education) | |
| Khoa học Xã hội | Địa lý (Geography) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other) |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Liên ngành | Hòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
Muốn Du Học Tại Salisbury University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ