43 lượt xem
Saint Mary's University of Minnesota
Saint Mary's University of Minnesota là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Winona. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đại học Saint Mary's ở Minnesota là trường liên kết với Cơ đốc giáo (Lasallian - www.lasalle.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Saint Mary's Minnesota có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Saint Mary's University of Minnesota đào tạo tổng cộng 97 ngành cho sinh viên quốc tế (67 ngành bậc Cử nhân, 30 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (67 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science) | |
| Kinh doanh & Quản trị (khác) (Business, Management, Marketing, and Related Support Services, Other) | |
| Liên ngành | Phân tích Kinh doanh (Business Analytics) |
| Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) | |
| Khoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences) | |
| Toán & Khoa học Máy tính (Mathematics and Computer Science) | |
| Khoa học Tự nhiên (Natural Sciences) | |
| Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) | |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Tâm lý Ứng dụng (Applied Psychology) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Kỹ thuật Chẩn đoán & Điều trị (khác) (Allied Health Diagnostic, Intervention, and Treatment Professions, Other) |
| Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Kỹ thuật Y học Hạt nhân (Nuclear Medical Technology/Technologist) | |
| Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist) | |
| Dự bị Vật lý Trị liệu (Pre-Physical Therapy Studies) | |
| Triết học & Tôn giáo | Nghiên cứu Kitô giáo (Christian Studies) |
| Triết học (Philosophy) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Sinh học Môi trường (Environmental Biology) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Truyền thông & Báo chí | Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (khác) (Public Relations, Advertising, and Applied Communication, Other) |
| Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) | |
| Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication) | |
| Giáo dục | Giáo dục (khác) (Education, Other) |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Khoa học Xã hội (Social Science Teacher Education) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Nghệ thuật | Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Âm nhạc (khác) (Music, Other) | |
| Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General) |
| Thần học | Thần học (Theology/Theological Studies) |
| Giáo dục Tôn giáo (Religious Education) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (khác) (English Language and Literature/Letters, Other) |
| Văn học (General Literature) | |
| Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) | |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Lịch sử (khác) (History, Other) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) |
| Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General) |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (30 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Giáo dục | Giáo dục học (Education, General) |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor) | |
| Giáo dục (khác) (Education, Other) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) |
| Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other) |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Quản lý Dự án (Project Management) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Hành chính công (Public Administration) | |
| Liên ngành | Phân tích Kinh doanh (Business Analytics) |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) |
| Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling) | |
| Điều dưỡng Gây mê (Nurse Anesthetist) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) |
| Khoa học Xã hội | Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography) |
| Kinh tế Phát triển (Development Economics and International Development) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General) |
| Thần học | Tham vấn Mục vụ (Pastoral Studies/Counseling) |
Muốn Du Học Tại Saint Mary's University of Minnesota?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ