US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Saint Francis University SFU

6 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · LORETTO

Saint Francis University

Tư thục
Loại hình
3.000 đến 3.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Saint Francis University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Loretto. Đại học Saint Francis là trường liên kết với Thiên chúa giáo (Franciscan - www.franciscanstor.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Saint Francis có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)
Sinh viên quốc tế35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Saint Francis University đào tạo tổng cộng 74 ngành cho sinh viên quốc tế (60 ngành bậc Cử nhân, 14 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (60 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeTrợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Dự bị Y - Dược (khác) (Health/Medical Preparatory Programs, Other)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other)
Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other)
Giáo dụcGiáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt Mầm non (Education/Teaching of Individuals in Early Childhood Special Education Programs)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Kinh doanh & Quản trịKế toán (Accounting)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Tài chính (Finance, General)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Kế toán (Accounting)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology)
Hóa sinh (Biochemistry)
Hóa sinh (Biochemistry)
Liên ngànhKhoa học Hành vi (Behavioral Sciences)
Phân tích Kinh doanh (Business Analytics)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Kỹ thuật Dầu khí (Petroleum Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Đại cương (General Studies)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (14 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeTrợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Đặc biệt (khác) (Special Education and Teaching, Other)
Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other)
Sinh học & Y sinhUng thư học (Oncology and Cancer Biology)

  Muốn Du Học Tại Saint Francis University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Saint Francis University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 117 Evergreen Drive Loretto 15940 Pennsylvania United States
Phương châmReach Higher. Go Far., Reach Higher Go Far
Màu sắcRed and white
Học phí đại học41.020 USD/năm + phí 700 USD (2023–24)
Học phí sau đại học21.290 USD/năm + phí 650 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829