US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Saginaw Valley State University SVSU

14 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · 48710

Saginaw Valley State University

Công lập
Loại hình
7.000 đến 7.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Saginaw Valley State University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại 48710. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Saginaw Valley State có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)
Sinh viên quốc tế25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Saginaw Valley State University đào tạo tổng cộng 101 ngành cho sinh viên quốc tế (71 ngành bậc Cử nhân, 30 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (71 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Phục hồi Chức năng (Rehabilitation Science)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Dự bị Y - Dược (khác) (Health/Medical Preparatory Programs, Other)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công (Public Administration)
Giáo dụcSư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Khoa học Xã hội (Social Science Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Giáo dục học (Education, General)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Thần kinh học (Neuroscience)
Sinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other)
Sinh thái & Tiến hóa (Ecology and Evolutionary Biology)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Kinh doanh & Quản trịMarketing (khác) (Marketing, Other)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Tài chính (Finance, General)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Quản trị Vận hành (Operations Management and Supervision)
Kinh doanh & Quản trị (khác) (Business, Management, Marketing, and Related Support Services, Other)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Nghệ thuậtThiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Âm nhạc (Music, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (khác) (Visual and Performing Arts, Other)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Phân tích Hệ thống Máy tính (Computer Systems Analysis/Analyst)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Địa lý (Geography)
Xã hội học (Sociology, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Ngữ văn AnhViết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Hóa học (khác) (Chemistry, Other)
Khoa học Tự nhiên (khác) (Physical Sciences, Other)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Liên ngànhNghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (30 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeHoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education)
Điều dưỡng Chuyên khoa (Clinical Nurse Specialist)
Điều dưỡng Trưởng (Clinical Nurse Leader)
Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công (Public Administration)
Kinh doanh & Quản trịKhoa học Quản lý (Management Science)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Giáo dụcLãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Tin học (Computer Teacher Education)
Quản trị & Giám sát Giáo dục (khác) (Educational Administration and Supervision, Other)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Giáo dục (khác) (Education, Other)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật (khác) (Engineering/Engineering-Related Technologies/Technicians, Other)

  Muốn Du Học Tại Saginaw Valley State University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Saginaw Valley State University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 7400 Bay Road University Center 48710-0001 Michigan United States
Phương châmSomething More. Something Better.,
Màu sắcRed and white
Học phí đại học28.752 USD/năm (2023–24)
Học phí sau đại học17.328 USD/năm (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829