9 lượt xem
Sacred Heart University
Sacred Heart University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Fairfield. Đại học Sacred Heart là trường liên kết với Kitô giáo-Công giáo (Giáo phận - www.bridgeportdiocese.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Sacred Heart có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 45.000-49.999 đô la Mỹ (41.010-45.570 Euro) | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 45.000-49.999 đô la Mỹ (41.010-45.570 Euro) | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Sacred Heart University đào tạo tổng cộng 87 ngành cho sinh viên quốc tế (49 ngành bậc Cử nhân, 38 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (49 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Kỹ thuật Chẩn đoán & Điều trị (khác) (Allied Health Diagnostic, Intervention, and Treatment Professions, Other) | |
| Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Kỹ thuật Hình ảnh X-quang (Radiologic Technology/Science - Radiographer) | |
| Dự bị Y - Dược (khác) (Health/Medical Preparatory Programs, Other) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Sinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology) | |
| Sinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other) |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Kinh doanh Thời trang (Fashion Merchandising) | |
| Quản trị Khách sạn (Hotel/Motel Administration/Management) | |
| Liên ngành | Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) |
| Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Điều tra Số & Chống Khủng bố (Cyber/Computer Forensics and Counterterrorism) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông (Communication, General) |
| Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) | |
| Truyền thông Thể thao (Sports Communication) | |
| Truyền thông & Báo chí (khác) (Communication, Journalism, and Related Programs, Other) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế học (Economics, General) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Đại cương (General Studies) |
| Đại cương (General Studies) | |
| Nghệ thuật | Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) |
| Thiết kế Game & Truyền thông Tương tác (Game and Interactive Media Design) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Công nghệ Thông tin (Information Technology) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Giáo dục | Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (38 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Thiết kế Web & Đa phương tiện (Web Page, Digital/Multimedia and Information Resources Design) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Hành chính công (Public Administration) | |
| Giáo dục | Giáo dục học (Education, General) |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Tin học Y tế (Medical Informatics) |
| Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration) | |
| Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) | |
| Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) | |
| Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing) | |
| Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing) | |
| Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor) | |
| Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other) |
| Thống kê Kinh doanh (Business Statistics) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Phát triển Nguồn Nhân lực (Human Resources Development) | |
| Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Truyền thông & Báo chí | Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication) |
| Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) | |
| Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) | |
| Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Điều tra Số & Chống Khủng bố (Cyber/Computer Forensics and Counterterrorism) |
| Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology) |
| Toán & Thống kê | Toán Tài chính (Financial Mathematics) |
| Tâm lý học | Tâm lý Công nghiệp & Tổ chức (Industrial and Organizational Psychology) |
| Tâm lý học (khác) (Psychology, Other) | |
| Nghệ thuật | Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
Muốn Du Học Tại Sacred Heart University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ