US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Rowan University RU

9 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · GLASSBORO

Rowan University

Công lập
Loại hình
15.000 đến 19.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Rowan University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Glassboro. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Trường Đại học Rowan có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)
Sinh viên quốc tế20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Rowan University đào tạo tổng cộng 142 ngành cho sinh viên quốc tế (82 ngành bậc Cử nhân, 60 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (82 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Kỹ thuật Kế toán & Ghi sổ (Accounting Technology/Technician and Bookkeeping)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
An ninh & Thực thi Pháp luậtKhoa học Cảnh sát (Criminal Justice/Police Science)
Quản lý Khủng hoảng & Thảm họa (Crisis/Emergency/Disaster Management)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Sinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology)
Lý sinh (Biophysics)
Tin Sinh học (Bioinformatics)
Sinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Lập trình Máy tính (Computer Programming/Programmer, General)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt Mầm non (Education/Teaching of Individuals in Early Childhood Special Education Programs)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Sân khấu & Múa (Drama and Dance Teacher Education)
Sư phạm Ngoại ngữ (Foreign Language Teacher Education)
Sư phạm Vật lý (Physics Teacher Education)
Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)
Y tế Công cộng (khác) (Public Health, Other)
Sức khỏe & Thể trạng (Health and Wellness, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Quảng cáo (Advertising)
Truyền thông Thể thao (Sports Communication)
Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management)
Báo chí (Journalism)
Truyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other)
Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication)
Truyền thông Y tế (Health Communication)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Đại cương (General Studies)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Nghệ thuậtNghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Công nghệ Âm nhạc (Music Technology)
Âm nhạc (Music, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Múa (Dance, General)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Địa lý (Geography)
Nhân học (Anthropology, General)
Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Ngữ văn Anh (khác) (English Language and Literature/Letters, Other)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Khoa học Môi trường (Environmental Science)
Liên ngànhNghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Khoa học Hành vi (Behavioral Sciences)
Khoa học Tính toán (Computational Science)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Triết học & Tôn giáo (khác) (Philosophy and Religious Studies, Other)
Kiến trúcQuy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Châu Phi (African Studies)
Khu vực học (khác) (Area Studies, Other)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (60 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY khoa (Medicine)
Điều dưỡng Trưởng (Clinical Nurse Leader)
Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Khoa học Dược (Pharmaceutical Sciences)
Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)
Sức khỏe & Thể trạng (Health and Wellness, General)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Quản trị Cơ sở Dữ liệu & Kho Dữ liệu (Data Modeling/Warehousing and Database Administration)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật (Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Máy tính (Electrical and Computer Engineering)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật (khác) (Engineering, Other)
Giáo dụcGiáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục học (Education, General)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Giáo dục (khác) (Education, Other)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education)
Sư phạm Vật lý (Physics Teacher Education)
Giáo dục Trẻ Khó khăn Học tập (Education/Teaching of Individuals with Specific Learning Disabilities)
Tâm lý họcTâm lý Học đường (School Psychology)
Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (khác) (English Language and Literature/Letters, Other)
Công nghệ Kỹ thuậtQuản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Liên ngànhKhoa học Hành vi (Behavioral Sciences)
Nghiên cứu Đa văn hóa (Intercultural/Multicultural and Diversity Studies)
Khoa học Tính toán (Computational Science)
Sinh học & Y sinhSinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology)
Tin Sinh học (Bioinformatics)
Sinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Khủng hoảng & Thảm họa (Crisis/Emergency/Disaster Management)
Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Nghệ thuậtQuản trị Nghệ thuật & Giải trí (Arts, Entertainment, and Media Management, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Truyền thông & Báo chíQuan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management)
Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication)
Khoa học Xã hộiNghiên cứu Đô thị (Urban Studies/Affairs)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Kiến trúcQuy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Khoa học Vật liệu (Materials Science)

  Muốn Du Học Tại Rowan University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Rowan University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 201 Mullica Hill Road Glassboro 08028 New Jersey United States
Phương châmEruditio spes mundi, Education, hope of the world
Màu sắcBrown and gold
Học phí đại học21.114 USD/năm + phí 4.450 USD (2023–24)
Học phí sau đại học14.380 USD/năm + phí 3.265 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829