4 lượt xem
Rollins College
Rollins College là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Hộp thư. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Trường Cao đẳng Rollins có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Rollins College đào tạo tổng cộng 48 ngành cho sinh viên quốc tế (38 ngành bậc Cử nhân, 10 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (38 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông (Communication, General) |
| Truyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Nghệ thuật | Âm nhạc (Music, General) |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế học (Economics, General) |
| Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) | |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Sinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography) | |
| Hóa sinh & Sinh học Phân tử (Biochemistry and Molecular Biology) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Quản trị Dịch vụ Y tế (Health Services Administration) |
| Dự bị Y khoa (Pre-Medicine/Pre-Medical Studies) | |
| Dịch vụ Sức khỏe Cộng đồng (Community Health Services/Liaison/Counseling) | |
| Kỹ thuật | Dự bị Kỹ thuật (Pre-Engineering) |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization) |
| Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other) |
| Luật | Dự bị Luật (Pre-Law Studies) |
| Liên ngành | Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (10 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor) |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Tâm lý học | Phân tích Hành vi Ứng dụng (Applied Behavior Analysis) |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other) |
| Truyền thông & Báo chí | Quản trị Truyền thông Chiến lược (Communication Management and Strategic Communications) |
Muốn Du Học Tại Rollins College?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ