8 lượt xem
Roger Williams University
Roger Williams University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Bristol. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Roger Williams có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro) | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro) | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Roger Williams University đào tạo tổng cộng 110 ngành cho sinh viên quốc tế (88 ngành bậc Cử nhân, 22 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (88 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| Khoa học Pháp y (Forensic Science and Technology) | |
| Khoa học Cảnh sát (Criminal Justice/Police Science) | |
| Cải huấn & Tư pháp Hình sự (khác) (Corrections and Criminal Justice, Other) | |
| Điều tra Số & Chống Khủng bố (Cyber/Computer Forensics and Counterterrorism) | |
| Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) | |
| Kiến trúc | Công nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology) |
| Kiến trúc (Architecture) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Marketing (Marketing/Marketing Management, General) |
| Quản lý Xây dựng (Construction Management, General) | |
| Hoạch định Tài chính (Financial Planning and Services) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Quản trị Vận hành (Operations Management and Supervision) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Sinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật (Engineering, General) | |
| Luật | Luật (khác) (Legal Professions and Studies, Other) |
| Trợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal) | |
| Dự bị Luật (Pre-Law Studies) | |
| Trợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal) | |
| Luật (khác) (Legal Professions and Studies, Other) | |
| Trợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal) | |
| Luật (khác) (Legal Professions and Studies, Other) | |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Ngoại ngữ (Foreign Language Teacher Education) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other) | |
| Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education) | |
| Nghệ thuật | Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Múa (Dance, General) | |
| Âm nhạc học & Dân tộc Nhạc học (Musicology and Ethnomusicology) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other) |
| Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication) | |
| Báo chí (Journalism) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Thiết kế Web & Đa phương tiện (Web Page, Digital/Multimedia and Information Resources Design) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Y tế Công cộng (Public Health, General) |
| Kỹ thuật Cấp cứu (EMT) (Emergency Medical Technology/Technician (EMT Paramedic)) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Kỹ thuật Cấp cứu (EMT) (Emergency Medical Technology/Technician (EMT Paramedic)) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Khoa học Xã hội | Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Xã hội học & Nhân học (Sociology and Anthropology) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Hóa học (khác) (Chemistry, Other) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Liên ngành | Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) |
| Bảo tồn Di sản (Historic Preservation and Conservation, General) | |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) | |
| Nghiên cứu Văn hóa & Lý thuyết Phê bình (Cultural Studies/Critical Theory and Analysis) | |
| Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Hành chính công (Public Administration) |
| Hành chính công (Public Administration) | |
| Ngữ văn Anh | Sáng tác Văn học (Creative Writing) |
| Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General) |
| Ngôn ngữ & Văn học Mỹ Latinh (Hispanic and Latin American Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies) | |
| Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering Technology/Technician) |
| Công nghệ Kỹ thuật Thi công (Construction Engineering Technology/Technician) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (22 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kiến trúc | Công nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology) |
| Kiến trúc (Architecture) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Quản lý Xây dựng (Construction Management, General) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Lâm sàng & Ứng dụng (khác) (Clinical, Counseling and Applied Psychology, Other) |
| Tâm lý Pháp y (Forensic Psychology) | |
| Tâm lý học (Psychology, General) | |
| Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| Giáo dục | Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education) | |
| Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education) | |
| Liên ngành | Bảo tồn Di sản (Historic Preservation and Conservation, General) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Hành chính công (Public Administration) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ Kỹ thuật Thi công (Construction Engineering Technology/Technician) |
| Khoa học Xã hội | Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) |
Muốn Du Học Tại Roger Williams University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ