US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Robert Morris University RMU

6 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · MOON TOWNSHIP

Robert Morris University

Tư thục
Loại hình
3.000 đến 3.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Robert Morris University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Moon Township. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Robert Morris có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)Không báo cáo
Sinh viên quốc tế30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)Không báo cáo

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Robert Morris University đào tạo tổng cộng 82 ngành cho sinh viên quốc tế (48 ngành bậc Cử nhân, 34 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (48 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịMarketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán (Accounting)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Kinh doanh & Quản trị (khác) (Business, Management, Marketing, and Related Support Services, Other)
Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Hoạch định Tài chính (Financial Planning and Services)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Hành vi Tổ chức (Organizational Behavior Studies)
Kỹ thuậtKỹ thuật (Engineering, General)
Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering)
Kỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Quản trị Dịch vụ Y tế (Health Services Administration)
Kỹ thuật Y học Hạt nhân (Nuclear Medical Technology/Technologist)
An ninh & Thực thi Pháp luậtĐiều tra Số & Chống Khủng bố (Cyber/Computer Forensics and Counterterrorism)
Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Mô phỏng & Môi trường Ảo (Modeling, Virtual Environments and Simulation)
Phân tích Hệ thống Máy tính (Computer Systems Analysis/Analyst)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Giáo dụcSư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt Mầm non (Education/Teaching of Individuals in Early Childhood Special Education Programs)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục học (Education, General)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Xã hội học & Nhân học (Sociology and Anthropology)
Khoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Nghệ thuậtThiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Điện ảnh & Nhiếp ảnh (khác) (Film/Video and Photographic Arts, Other)
Toán & Thống kêToán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Toán Tài chính (Financial Mathematics)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Truyền thông & Báo chíQuan hệ Công chúng & Quảng cáo (khác) (Public Relations, Advertising, and Applied Communication, Other)
Truyền thông & Báo chí (khác) (Communication, Journalism, and Related Programs, Other)
Truyền thông Thể thao (Sports Communication)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Liên ngànhLiên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (34 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Thuế (Taxation)
Hành vi Tổ chức (Organizational Behavior Studies)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Điều dưỡng Chuyên khoa (Clinical Nurse Specialist)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Quản trị Dịch vụ Y tế (Health Services Administration)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Tin học Y tế (Medical Informatics)
Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education)
Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Điều dưỡng Tâm thần (Psychiatric/Mental Health Nurse/Nursing)
Khoa học Máy tính & Thông tinMô phỏng & Môi trường Ảo (Modeling, Virtual Environments and Simulation)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Quản trị Web & Đa phương tiện (Web/Multimedia Management and Webmaster)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Phân tích Hệ thống Máy tính (Computer Systems Analysis/Analyst)
Quản lý Dự án Công nghệ Thông tin (Information Technology Project Management)
Công nghệ Kỹ thuậtQuản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Giáo dụcChương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Giáo dục Đặc biệt Tiểu học (Education/Teaching of Individuals in Elementary Special Education Programs)
Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education)
An ninh & Thực thi Pháp luậtĐiều tra Số & Chống Khủng bố (Cyber/Computer Forensics and Counterterrorism)
Tâm lý họcTâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Liên ngànhKhoa học Tính toán (Computational Science)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Kỹ thuậtKỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering)

  Muốn Du Học Tại Robert Morris University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Robert Morris University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 6001 University Boulevard Moon Township 15108-1189 Pennsylvania United States
Màu sắcBlue and white
Học phí đại học33.360 USD/năm + phí 1.380 USD (2023–24)
Học phí sau đại học19.167 USD/năm + phí 1.080 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829