US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Reinhardt University

8 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · WALESKA

Reinhardt University

Tư thục
Loại hình
1.000 đến 1.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Vùng nông thôn
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Reinhardt University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Waleska. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đại học Reinhardt có liên kết với Giáo hội Cơ đốc-Giáo hội Giám lý (United Methodist Church - www.gbhem.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Reinhardt có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)
Sinh viên quốc tế25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Reinhardt University đào tạo tổng cộng 61 ngành cho sinh viên quốc tế (53 ngành bậc Cử nhân, 8 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (53 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Kế toán (Accounting)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Quản lý Dự án (Project Management)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Dự bị Điều dưỡng (Pre-Nursing Studies)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Điều tra Số & Chống Khủng bố (Cyber/Computer Forensics and Counterterrorism)
Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Truyền thông (Communication, General)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử (khác) (History, Other)
Nghệ thuậtNhạc kịch (Musical Theatre)
Âm nhạc (Music, General)
Nhạc cụ Phím (Keyboard Instruments)
Thanh nhạc & Opera (Voice and Opera)
Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Âm nhạc (Music, General)
Liên ngànhLiên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán học (khác) (Mathematics, Other)
Triết học & Tôn giáoTôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Thần họcThánh nhạc (Religious/Sacred Music)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (8 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)

  Muốn Du Học Tại Reinhardt University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Reinhardt University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 7300 Reinhardt Circle Waleska 30183-2981 Georgia United States
Màu sắcBlue and gold
Học phí đại học27.080 USD/năm + phí 1.340 USD (2023–24)
Học phí sau đại học14.040 USD/năm + phí 530 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtThạc sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829