US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Quinnipiac University QU

6 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · HAMDEN

Quinnipiac University

Tư thục
Loại hình
9.000-9.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Quinnipiac University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Hamden. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Quinnipiac có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phươngtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)
Sinh viên quốc tếtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Quinnipiac University đào tạo tổng cộng 79 ngành cho sinh viên quốc tế (50 ngành bậc Cử nhân, 29 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (50 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Kỹ thuật Hình ảnh X-quang (Radiologic Technology/Science - Radiographer)
Siêu âm Chẩn đoán (Diagnostic Medical Sonography/Sonographer and Ultrasound Technician)
Kinh doanh & Quản trịTài chính (Finance, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán (Accounting)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Thần kinh Hành vi (Behavioral Neuroscience)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Vi sinh & Miễn dịch học (Microbiology and Immunology)
Nghệ thuậtQuay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Thiết kế Game & Truyền thông Tương tác (Game and Interactive Media Design)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Quản trị Nghệ thuật & Giải trí (Arts, Entertainment, and Media Management, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Báo chí (Journalism)
Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (khác) (Public Relations, Advertising, and Applied Communication, Other)
Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management)
Khoa học Máy tính & Thông tinPhân tích Hệ thống Máy tính (Computer Systems Analysis/Analyst)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Liên ngànhLiên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Phân tích Kinh doanh (Business Analytics)
Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies)
Khoa học Dữ liệu (Data Science, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering)
LuậtLuật học (Legal Studies)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (29 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
LuậtLuật (Law)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY khoa (Medicine)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Điều dưỡng Người lớn (Adult Health Nurse/Nursing)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Kỹ thuật Chẩn đoán & Điều trị (khác) (Allied Health Diagnostic, Intervention, and Treatment Professions, Other)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Liên ngànhPhân tích Kinh doanh (Business Analytics)
Truyền thông & Báo chíQuan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Báo chí (Journalism)
Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication)
Sinh học & Y sinhKhoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Sinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Khoa học Máy tính & Thông tinAn ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Nghệ thuậtQuay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)

  Muốn Du Học Tại Quinnipiac University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Quinnipiac University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 275 Mount Carmel Avenue Hamden 06518 Connecticut United States
Phương châmPreparing students for evolving 21st century careers,
Màu sắcBlue and gold
Học phí đại học50.400 USD/năm + phí 2.690 USD (2023–24)
Học phí sau đại học17.172 USD/năm + phí 1.045 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829