US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Queens University of Charlotte Queens

17 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · CHARLOTTE

Queens University of Charlotte

Tư thục
Loại hình
2.000 đến 2.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Queens University of Charlotte là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Charlotte. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học Queens tại Charlotte là trường liên kết với Cơ đốc giáo - Trưởng lão (Giáo hội Trưởng lão (Hoa Kỳ) - www.pcusa.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Queens ở Charlotte có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)
Sinh viên quốc tế35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Queens University of Charlotte đào tạo tổng cộng 54 ngành cho sinh viên quốc tế (44 ngành bậc Cử nhân, 10 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (44 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Trị liệu Âm nhạc (Music Therapy/Therapist)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán (Accounting)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology)
Hóa sinh (Biochemistry)
Sinh học Bảo tồn (Conservation Biology)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Báo chí (khác) (Journalism, Other)
Truyền thông Y tế (Health Communication)
Truyền thông Thể thao (Sports Communication)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Hành chính công & Công tác Xã hộiDịch vụ Nhân sinh (Human Services, General)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác (Writing, General)
Văn học (General Literature)
Nghệ thuậtThiết kế Nội thất (Interior Design)
Âm nhạc (Music, General)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Quản trị Mỹ thuật (Fine and Studio Arts Management)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Khoa học Xã hộiQuan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Kỹ thuậtVật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Liên ngànhPhân tích Dữ liệu (Data Analytics, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học & Tôn giáo học (Philosophy and Religious Studies, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (10 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Giáo dụcLãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục (khác) (Education, Other)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeQuản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Quản trị Dịch vụ Y tế (Health Services Administration)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)

  Muốn Du Học Tại Queens University of Charlotte?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Queens University of Charlotte?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1900 Selwyn Avenue Charlotte 28274-0001 North Carolina United States
Phương châmNon Ministrari Sed Ministrare, Not to be served but to serve
Màu sắcNavy blue, white and gold
Học phí đại học40.790 USD/năm + phí 2.000 USD (2023–24)
Học phí sau đại học14.520 USD/năm + phí 750 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtChứng chỉ sau thạc sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829