7 lượt xem
Purchase College, State University of New York
Purchase College, State University of New York là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Mua. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Purchase College, State University of New York có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Purchase College, State University of New York đào tạo tổng cộng 64 ngành cho sinh viên quốc tế (57 ngành bậc Cử nhân, 7 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (57 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Nghệ thuật | Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) |
| Quản trị Mỹ thuật (Fine and Studio Arts Management) | |
| Múa (Dance, General) | |
| Biên kịch (Playwriting and Screenwriting) | |
| Hội họa (Painting) | |
| Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General) | |
| Thiết kế & Kỹ thuật Sân khấu (Technical Theatre/Theatre Design and Technology) | |
| Nhạc kịch (Musical Theatre) | |
| Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) | |
| Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production) | |
| Nhiếp ảnh (Photography) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies) | |
| Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition) | |
| Nhạc Jazz (Jazz/Jazz Studies) | |
| Diễn xuất (Acting) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Thanh nhạc & Opera (Voice and Opera) | |
| Điêu khắc (Sculpture) | |
| Đồ họa In ấn (Printmaking) | |
| Điện ảnh & Nhiếp ảnh (khác) (Film/Video and Photographic Arts, Other) | |
| Mỹ thuật (khác) (Fine Arts and Art Studies, Other) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Âm nhạc (khác) (Music, Other) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông (Communication, General) |
| Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) | |
| Báo chí (Journalism) | |
| Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies) | |
| Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Sáng tác Văn học (Creative Writing) | |
| Văn học (General Literature) | |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Khoa học Xã hội (khác) (Social Sciences, Other) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Luật | Luật học (Legal Studies) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General) |
| Ngôn ngữ & Văn học Mỹ Latinh (Hispanic and Latin American Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học (khác) (Foreign Languages, Literatures, and Linguistics, Other) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) |
| Tài nguyên & Bảo tồn (Natural Resources/Conservation, General) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies) |
| Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies) | |
| Giáo dục | Giáo dục học (Education, General) |
| Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (7 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Nghệ thuật | Âm nhạc (Music, General) |
| Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Múa (Dance, General) | |
| Thiết kế & Kỹ thuật Sân khấu (Technical Theatre/Theatre Design and Technology) | |
| Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) |
Muốn Du Học Tại Purchase College, State University of New York?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ