US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Prairie View A&M University PVAMU

7 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · MAIL STOP

Prairie View A&M University

Công lập
Loại hình
9.000 đến 9.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Vùng nông thôn
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Prairie View A&M University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Mail Stop. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Prairie View A&M có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)
Sinh viên quốc tế25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Prairie View A&M University đào tạo tổng cộng 60 ngành cho sinh viên quốc tế (37 ngành bậc Cử nhân, 23 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (37 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Sức khỏe & Thể trạng (Health and Wellness, General)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán (Accounting)
Tài chính (Finance, General)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Nông nghiệpNông nghiệp (Agriculture, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kiến trúcKiến trúc (Architecture)
Giáo dụcSư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Khoa học Gia đình & Đời sốngDinh dưỡng Người (Human Nutrition)
Khoa học Gia đình & Đời sống (Family and Consumer Sciences/Human Sciences, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật Thi công (Construction Engineering Technology/Technician)
Nghệ thuậtThiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Âm nhạc (Music, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Lịch sửLịch sử (History, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (23 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Kiến trúcKiến trúc (Architecture)
Quy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning)
Kỹ thuậtKỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Giáo dụcLãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Tâm lý họcTâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Khoa học Gia đình & Đời sốngKhoa học Gia đình & Đời sống (Family and Consumer Sciences/Human Sciences, General)

  Muốn Du Học Tại Prairie View A&M University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Prairie View A&M University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ FM 1098 Road & University Drive Prairie View 77446 Texas United States
Phương châmPrairie View Produces Productive People,
Màu sắcPurple and gold
Học phí đại học22.590 USD/năm + phí 4.284 USD (2023–24)
Học phí sau đại học14.353 USD/năm + phí 3.025 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829