US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Plymouth State University PSU

14 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · PLYMOUTH

Plymouth State University

Công lập
Loại hình
4.000 đến 4.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Vùng nông thôn
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Plymouth State University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Plymouth. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Plymouth State có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)
Sinh viên quốc tế20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Plymouth State University đào tạo tổng cộng 93 ngành cho sinh viên quốc tế (53 ngành bậc Cử nhân, 40 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (53 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịKinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Kế toán (Accounting)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sư phạm Khoa học Xã hội (Social Science Teacher Education)
Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeKhoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công (Public Administration)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Nghệ thuậtMỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Sinh học Môi trường (Environmental Biology)
Sinh học Phân tử (Molecular Biology)
Khoa học Tự nhiênKhí tượng học (Atmospheric Sciences and Meteorology, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Khoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Địa lý (Geography)
Khoa học Xã hội (khác) (Social Sciences, Other)
Kiến trúcQuy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán Tính toán & Ứng dụng (Computational and Applied Mathematics)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (40 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Kế toán (Accounting)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeVật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling)
Sức khỏe & Thể trạng (Health and Wellness, General)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Giáo dụcTham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Giám sát Chương trình & Giảng dạy (Educational, Instructional, and Curriculum Supervision)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other)
Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other)
Thể thao & Vận độngThể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Giáo dục Ngoài trời (Outdoor Education)
Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Khoa học Tự nhiênKhí tượng học (Atmospheric Sciences and Meteorology, General)
Khoa học Tự nhiên (Physical Sciences, General)
Tâm lý họcTâm lý Học đường (School Psychology)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)

  Muốn Du Học Tại Plymouth State University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Plymouth State University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 17 High Street Plymouth 03264-1595 New Hampshire United States
Phương châmUt Prosim, That I May Serve
Màu sắcGreen and white
Học phí đại học22.810 USD/năm + phí 2.688 USD (2023–24)
Học phí sau đại học23.690 USD/năm + phí 1.260 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Trường cùng thành phố: Plymouth
Zalo Chat Messenger 098 521 1829