9 lượt xem
Ouachita Baptist University
Ouachita Baptist University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Arkadelphia. Đại học Ouachita Baptist là đơn vị liên kết với Cơ đốc giáo-Báp-tít (Công ước Báp-tít miền Nam - www.sbc.net). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Ouachita Baptist có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Ouachita Baptist University đào tạo tổng cộng 78 ngành cho sinh viên quốc tế (73 ngành bậc Cử nhân, 5 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (73 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) | |
| Lý sinh (Biophysics) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông (Communication, General) |
| Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) | |
| Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) | |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education) | |
| Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education) | |
| Sư phạm Diễn thuyết (Speech Teacher Education) | |
| Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Tài chính (Finance, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other) | |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Nghiên cứu Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Studies) | |
| Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Triết học & Tôn giáo | Nghiên cứu Kitô giáo (Christian Studies) |
| Triết học (Philosophy) | |
| Triết học & Tôn giáo (khác) (Philosophy and Religious Studies, Other) | |
| Nghiên cứu Kitô giáo (Christian Studies) | |
| Thần học | Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies) |
| Truyền giáo (Missions/Missionary Studies) | |
| Tham vấn Mục vụ (khác) (Pastoral Counseling and Specialized Ministries, Other) | |
| Thần học (khác) (Theology and Religious Vocations, Other) | |
| Thánh nhạc (Religious/Sacred Music) | |
| Thần học (Theology/Theological Studies) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Dịch vụ Gia đình & Cộng đồng (Family and Community Services) |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Khoa học Xã hội (khác) (Social Sciences, Other) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng Người lớn (Adult Health Nurse/Nursing) |
| Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian) | |
| Kỹ thuật | Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics) |
| Kỹ thuật (Engineering, General) | |
| Nghệ thuật | Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) |
| Nhạc kịch (Musical Theatre) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Thanh nhạc & Opera (Voice and Opera) | |
| Quản trị Âm nhạc (Music Management) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Nhạc cụ Phím (Keyboard Instruments) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Sáng tác (Writing, General) | |
| Liên ngành | Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Tài nguyên & Môi trường | Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Lịch sử Ứng dụng (Public/Applied History) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Hóa học (khác) (Chemistry, Other) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Vật lý (khác) (Physics, Other) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (5 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Tâm lý học | Phân tích Hành vi Ứng dụng (Applied Behavior Analysis) |
| Giáo dục | Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian) |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
Muốn Du Học Tại Ouachita Baptist University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ