US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Old Dominion University ODU

9 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · NORFOLK

Old Dominion University

Công lập
Loại hình
15.000 đến 19.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Old Dominion University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Norfolk. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Old Dominion có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)
Sinh viên quốc tế30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Old Dominion University đào tạo tổng cộng 136 ngành cho sinh viên quốc tế (66 ngành bậc Cử nhân, 70 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (66 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Nghiên cứu Đa văn hóa (Intercultural/Multicultural and Diversity Studies)
Khoa học Xã hộiTội phạm học (Criminology)
Xã hội học (Sociology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Địa lý (Geography)
Kinh tế học (Economics, General)
Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Dịch vụ Sức khỏe Tâm thần & Xã hội (khác) (Mental and Social Health Services and Allied Professions, Other)
Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other)
Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Kỹ thuật Y học Hạt nhân (Nuclear Medical Technology/Technologist)
Tham vấn Cai nghiện (Substance Abuse/Addiction Counseling)
Ngữ văn AnhTu từ & Hành văn (Rhetoric and Composition)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Khoa học Máy tính & Thông tinAn ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Kế toán (Accounting)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật (khác) (Engineering/Engineering-Related Technologies/Technicians, Other)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Công nghệ (Technology Teacher Education/Industrial Arts Teacher Education)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Quản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General)
Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Nghệ thuậtNghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Diễn xuất (Acting)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Khoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other)
Vật lý (Physics, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization)
Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (70 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kỹ thuậtKỹ thuật (khác) (Engineering, Other)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Giáo dụcLãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục (khác) (Education, Other)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other)
Giáo dục Mầm non (Kindergarten/Preschool Education and Teaching)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Điều dưỡng & Quản trị Điều dưỡng (khác) (Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical Nursing, Other)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist)
Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Dịch vụ Sức khỏe Cộng đồng (Community Health Services/Liaison/Counseling)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Điều dưỡng & Quản trị Điều dưỡng (khác) (Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical Nursing, Other)
Thư viện họcThư viện & Khoa học Thông tin (Library and Information Science)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)
Hành chính công (Public Administration)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Quản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General)
Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Khoa học Xã hộiQuan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Tội phạm học (Criminology)
Kinh tế học (Economics, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nghiên cứu Đô thị (Urban Studies/Affairs)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Ngữ văn Anh (khác) (English Language and Literature/Letters, Other)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh thái học (Ecology)
Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Hải dương học (Oceanography, Chemical and Physical)
Hóa học (Chemistry, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Hải dương học (Oceanography, Chemical and Physical)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Khai phóng & Nhân vănNhân văn (Humanities/Humanistic Studies)
Toán & Thống kêToán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Toán Tính toán & Ứng dụng (Computational and Applied Mathematics)
Liên ngànhKhoa học Dữ liệu (Data Science, General)

  Muốn Du Học Tại Old Dominion University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Old Dominion University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 5115 Hampton Boulevard Norfolk 23529 Virginia United States
Phương châmChanging Lives,
Màu sắcSlate blue, silver and cerulean blue
Học phí đại học27.465 USD/năm + phí 5.197 USD (2023–24)
Học phí sau đại học30.756 USD/năm + phí 4.252 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829