6 lượt xem
Oklahoma Wesleyan University
Oklahoma Wesleyan University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Bartlesville. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đại học Oklahoma Wesleyan có liên kết với Giáo hội Cơ đốc-Giáo hội Giám lý (Nhà thờ Wesleyan - www.wesleyan.org).
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Oklahoma Wesleyan có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Oklahoma Wesleyan University đào tạo tổng cộng 62 ngành cho sinh viên quốc tế (55 ngành bậc Cử nhân, 7 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (55 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) |
| Kinh doanh & Quản trị (khác) (Business, Management, Marketing, and Related Support Services, Other) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Truyền thông Doanh nghiệp (Business/Corporate Communications, General) | |
| Marketing (khác) (Marketing, Other) | |
| Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics) | |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Tài chính & Dịch vụ Tài chính (khác) (Finance and Financial Management Services, Other) | |
| Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General) | |
| Quản trị Tài nguyên Thông tin (Information Resources Management) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Kinh doanh & Quản trị (khác) (Business, Management, Marketing, and Related Support Services, Other) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
| Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) | |
| Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Khoa học Tự nhiên (Physical Sciences, General) | |
| Khoa học Tự nhiên (Physical Sciences, General) | |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Tâm lý học (Psychology, General) | |
| Triết học & Tôn giáo | Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) |
| Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) | |
| Khoa học Xã hội | Tội phạm học (Criminology) |
| Khoa học Xã hội (khác) (Social Sciences, Other) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Nghệ thuật | Quản trị Âm nhạc (Music Management) |
| Khai phóng & Nhân văn | Đại cương (General Studies) |
| Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies) | |
| Đại cương (General Studies) | |
| Thần học | Thánh nhạc (Religious/Sacred Music) |
| Thần học (khác) (Theology and Religious Vocations, Other) | |
| Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies) | |
| Truyền giáo (Missions/Missionary Studies) | |
| Thần học & Mục vụ (khác) (Theological and Ministerial Studies, Other) | |
| Tham vấn Mục vụ (khác) (Pastoral Counseling and Specialized Ministries, Other) | |
| Thần học (Theology/Theological Studies) | |
| Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Viết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (7 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Giáo dục | Giáo dục học (Education, General) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science) |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) |
Muốn Du Học Tại Oklahoma Wesleyan University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ