US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Oklahoma Christian University OCU

9 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · EDMOND

Oklahoma Christian University

Tư thục
Loại hình
2.000 đến 2.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Oklahoma Christian University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Edmond. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học Cơ đốc giáo Oklahoma có liên kết với Cơ đốc giáo-Phục hồi (Giáo hội Đấng Christ - www.church-of-christ.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Oklahoma Christian có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)
Sinh viên quốc tế25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Oklahoma Christian University đào tạo tổng cộng 89 ngành cho sinh viên quốc tế (65 ngành bậc Cử nhân, 24 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (65 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Dự bị Y - Dược (khác) (Health/Medical Preparatory Programs, Other)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Đại cương (General Studies)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Nghệ thuậtMỹ thuật Quảng cáo (Commercial and Advertising Art)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Âm nhạc (Music, General)
Thiết kế Nội thất (Interior Design)
Thiết kế & Mỹ thuật Ứng dụng (khác) (Design and Applied Arts, Other)
Nhiếp ảnh (Photography)
Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (khác) (Visual and Performing Arts, Other)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology)
Hóa sinh (Biochemistry)
Kinh doanh & Quản trịMarketing (Marketing/Marketing Management, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Kế toán (Accounting)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Kế toán & Tài chính (Accounting and Finance)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Người lớn & Thường xuyên (Adult and Continuing Education and Teaching)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Khoa học Gia đình & Đời sốngPhát triển Trẻ em (Child Development)
Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
Dịch vụ Gia đình & Cộng đồng (Family and Community Services)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Báo chí (Journalism)
Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Quảng cáo (Advertising)
Truyền thông Tổ chức (Organizational Communication, General)
Thần họcNghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies)
Truyền giáo (Missions/Missionary Studies)
Giáo dục Tôn giáo (Religious Education)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán & Thống kê (khác) (Mathematics and Statistics, Other)
LuậtDự bị Luật (Pre-Law Studies)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Hóa Pháp y (Forensic Chemistry)
Lịch sửLịch sử (History, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (24 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kỹ thuậtKỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kinh doanh & Quản trịKhoa học Quản lý (Management Science)
Hành vi Tổ chức (Organizational Behavior Studies)
Tài chính (Finance, General)
Kế toán (Accounting)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Quản trị Nhân sự (khác) (Human Resources Management and Services, Other)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Quản lý Dự án (Project Management)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Trí tuệ Nhân tạo (Artificial Intelligence)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeQuản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Thần họcNghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies)
Mục vụ (Divinity/Ministry)
Thần học (Theology/Theological Studies)
Triết học & Tôn giáoTôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Khoa học Gia đình & Đời sốngPhát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)

  Muốn Du Học Tại Oklahoma Christian University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Oklahoma Christian University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 2501 E Memorial Road Edmond 73013-1100 Oklahoma United States
Phương châmTransform lives for faith, scholarship and service,
Màu sắcMaroon and white
Học phí đại học24.550 USD/năm + phí 1.350 USD (2023–24)
Học phí sau đại học10.440 USD/năm (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtThạc sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Trường cùng thành phố: Edmond
Zalo Chat Messenger 098 521 1829