US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Ohio University-Chillicothe OUC

15 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · (740) 774 7240

Ohio University-Chillicothe

Công lập
Loại hình
2.000-2.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Vùng nông thôn
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Ohio University-Chillicothe là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại (740) 774 7240. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Ohio-Chillicothe có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Không có, chính sách tuyển sinh mở.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Không báo cáo
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)Không báo cáo
Sinh viên quốc tế7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)Không báo cáo

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Ohio University-Chillicothe đào tạo tổng cộng 128 ngành cho sinh viên quốc tế (128 ngành bậc Cử nhân), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (128 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Dịch vụ Sức khỏe Cộng đồng (Community Health Services/Liaison/Counseling)
Sức khỏe Môi trường (Environmental Health)
Trị liệu Âm nhạc (Music Therapy/Therapist)
Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)
Sinh học & Y sinhĐộng vật học (Zoology/Animal Biology)
Sinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Thực vật học (Botany/Plant Biology)
Sinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology)
Vi sinh vật học (Microbiology, General)
Sinh thái học (Ecology)
Thần kinh học (Neuroscience)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Quản trị Vận hành (Operations Management and Supervision)
Kế toán (Accounting)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Tài chính (Finance, General)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Báo chí (Journalism)
Phát thanh & Truyền hình (Radio and Television)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Khoa học Môi trường (Environmental Science)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Châu Phi (African Studies)
Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization)
Nghiên cứu Châu Âu (European Studies/Civilization)
Nghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)
Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Mạng Máy tính & Viễn thông (Computer Systems Networking and Telecommunications)
Giáo dụcGiáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Tiếng Pháp (French Language Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Đức (German Language Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education)
Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other)
Kỹ thuậtKỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Kỹ thuật (khác) (Engineering, Other)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Nga (Russian Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Khoa học Gia đình & Đời sốngKhoa học Gia đình & Đời sống (Family and Consumer Sciences/Human Sciences, General)
Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
May mặc & Dệt may (Apparel and Textiles, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Tu từ & Hành văn (Rhetoric and Composition)
Ngữ văn Anh (khác) (English Language and Literature/Letters, Other)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Liên ngànhLiên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Hòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution)
Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Địa lý & Nghiên cứu Môi trường (Geography and Environmental Studies)
Phân tích Kinh doanh (Business Analytics)
Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Thể thao & Vận độngNghiên cứu Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Studies)
Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Khoa học Tự nhiênVật lý Thiên văn (Astrophysics)
Khí tượng học (Atmospheric Sciences and Meteorology, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Vật lý (Physics, General)
Khoa học Xã hộiNhân học (Anthropology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nghiên cứu Đô thị (Urban Studies/Affairs)
Vận tải & Hàng khôngKhoa học Hàng không (Aeronautics/Aviation/Aerospace Science and Technology, General)
Quản lý & Khai thác Hàng không (Aviation/Airway Management and Operations)
Nghệ thuậtNghệ thuật Số (Digital Arts)
Múa (Dance, General)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Thiết kế & Kỹ thuật Sân khấu (Technical Theatre/Theatre Design and Technology)
Biên kịch (Playwriting and Screenwriting)
Diễn xuất (Acting)
Nhạc kịch (Musical Theatre)
Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Nhạc cụ Phím (Keyboard Instruments)
Thanh nhạc & Opera (Voice and Opera)
Sư phạm Âm nhạc (Music Pedagogy)
Công nghệ Âm nhạc (Music Technology)
Quản trị Âm nhạc (Music Management)
Quản trị Sân khấu (Theatre/Theatre Arts Management)
Lịch sửLịch sử (History, General)

  Muốn Du Học Tại Ohio University-Chillicothe?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Ohio University-Chillicothe?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 101 University Drive Chillicothe 45601-0629 Ohio United States
Màu sắcHunter green, black and white
Học phí đại học9.170 USD/năm (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtCử nhân
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829