18 lượt xem
Oberlin College
Oberlin College là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Oberlin. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Cao đẳng Oberlin có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Oberlin College đào tạo tổng cộng 53 ngành cho sinh viên quốc tế (51 ngành bậc Cử nhân, 2 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (51 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Nghệ thuật | Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) |
| Nhạc Jazz (Jazz/Jazz Studies) | |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Âm nhạc (khác) (Music, Other) | |
| Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Múa (Dance, General) | |
| Công nghệ Âm nhạc (Music Technology) | |
| Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition) | |
| Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (khác) (Visual and Performing Arts, Other) | |
| Nhạc Jazz (Jazz/Jazz Studies) | |
| Công nghệ Âm nhạc (Music Technology) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Khảo cổ học (Archeology) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Ngữ văn Anh | Sáng tác Văn học (Creative Writing) |
| Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) | |
| Khoa học Tự nhiên | Vật lý (Physics, General) |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization) |
| Nghiên cứu Đông Á (East Asian Studies) | |
| Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies) | |
| Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies) | |
| Nghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies) | |
| Nghiên cứu Nga (Russian Studies) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật (khác) (Engineering, Other) |
| Luật | Luật (khác) (Legal Professions and Studies, Other) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) |
| Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Văn học So sánh (Comparative Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) | |
| Tiếng Latinh (Latin Language and Literature) | |
| Tiếng Hy Lạp Cổ (Ancient/Classical Greek Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Nga (Russian Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature) | |
| Triết học & Tôn giáo | Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) |
| Triết học (Philosophy) | |
| Nghiên cứu Do Thái (Jewish/Judaic Studies) | |
| Liên ngành | Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (2 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Nghệ thuật | Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) |
| Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition) |
Muốn Du Học Tại Oberlin College?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ