US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Northern Michigan University NMU

6 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · MARQUETTE

Northern Michigan University

Công lập
Loại hình
7.000 đến 7.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Vùng nông thôn
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Northern Michigan University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Marquette. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Northern Michigan có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)
Sinh viên quốc tế17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Northern Michigan University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (118 ngành bậc Cử nhân, 32 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (118 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Thần kinh học (Neuroscience)
Hóa sinh (Biochemistry)
Vi sinh vật học (Microbiology, General)
Động vật học (Zoology/Animal Biology)
Sinh lý học (Physiology, General)
Sinh thái học (Ecology)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Dịch vụ Sức khỏe Cộng đồng (Community Health Services/Liaison/Counseling)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Dự bị Y khoa (Pre-Medicine/Pre-Medical Studies)
Kỹ thuật viên Xét nghiệm Y học (Clinical/Medical Laboratory Technician)
Kỹ thuật Hình ảnh X-quang (Radiologic Technology/Science - Radiographer)
Kỹ thuật Phẫu thuật (Surgical Technology/Technologist)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Thực nghiệm (Experimental Psychology)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Nghệ thuậtNghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Âm nhạc (Music, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Thiết kế & Kỹ thuật Sân khấu (Technical Theatre/Theatre Design and Technology)
Múa (Dance, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education)
Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education)
Sư phạm Công nghệ (Technology Teacher Education/Industrial Arts Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Pháp (French Language Teacher Education)
Sư phạm Vật lý (Physics Teacher Education)
Giáo dục (khác) (Education, Other)
Kinh doanh & Quản trịQuản lý Xây dựng (Construction Management, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Kế toán (Accounting)
Tài chính (Finance, General)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Tài chính & Dịch vụ Tài chính (khác) (Finance and Financial Management Services, Other)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Kế toán & Tài chính (Accounting and Finance)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Quản trị Doanh nghiệp Nhỏ (Small Business Administration/Management)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Thư ký & Hành chính Văn phòng (Administrative Assistant and Secretarial Science, General)
Bảo hiểm (Insurance)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Nghiên cứu Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Studies)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Khoa học & Quản lý Thủy sản (Fishing and Fisheries Sciences and Management)
Khoa học Môi trường (Environmental Science)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công (Public Administration)
Khoa học Xã hộiKinh tế học (Economics, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography)
Địa lý (Geography)
Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical/Mechanical Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử (Electrical, Electronic, and Communications Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Công nghiệp (Industrial Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật Thi công (Construction Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử (Electrical, Electronic, and Communications Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering Technology/Technician)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Khoa học Tự nhiênHóa Pháp y (Forensic Chemistry)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Quản trị Web & Đa phương tiện (Web/Multimedia Management and Webmaster)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Liên ngànhPhân tích Kinh doanh (Business Analytics)
Khoa học Hành vi (Behavioral Sciences)
Khoa học Dữ liệu (Data Science, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Đại cương (General Studies)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Đức (German Studies)
Nghiên cứu Thổ dân Mỹ (American Indian/Native American Studies)
LuậtTrợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal)
Dự bị Luật (Pre-Law Studies)
Trợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal)
Kỹ thuậtCơ điện tử & Robot (Mechatronics, Robotics, and Automation Engineering)
Khoa học Gia đình & Đời sốngPhát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
Nghề Cơ khí & Sửa chữaCông nghệ Sửa chữa Ô tô (Automobile/Automotive Mechanics Technology/Technician)
Công nghệ Sửa chữa Ô tô (Automobile/Automotive Mechanics Technology/Technician)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (32 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Giáo dụcGiáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Giám sát Chương trình & Giảng dạy (Educational, Instructional, and Curriculum Supervision)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Giáo dục Trẻ Khó khăn Học tập (Education/Teaching of Individuals with Specific Learning Disabilities)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công (Public Administration)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Phân tích Hành vi Ứng dụng (Applied Behavior Analysis)
Tâm lý Công nghiệp & Tổ chức (Industrial and Organizational Psychology)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán & Quản trị (Accounting and Business/Management)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeHuấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Kỹ thuật Chẩn đoán & Điều trị (khác) (Allied Health Diagnostic, Intervention, and Treatment Professions, Other)
Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)

  Muốn Du Học Tại Northern Michigan University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Northern Michigan University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1401 Presque Isle Avenue Marquette 49855-5301 Michigan United States
Phương châmNorthern. Naturally.,
Màu sắcGreen and gold
Học phí đại học18.348 USD/năm + phí 896 USD (2023–24)
Học phí sau đại học14.160 USD/năm + phí 896 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829