11 lượt xem
Northern Kentucky University
Northern Kentucky University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Highland Heights. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Northern Kentucky có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Northern Kentucky University đào tạo tổng cộng 106 ngành cho sinh viên quốc tế (76 ngành bậc Cử nhân, 30 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (76 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Hành vi Tổ chức (Organizational Behavior Studies) | |
| Quản lý Xây dựng (Construction Management, General) | |
| Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Phát triển Nguồn Nhân lực (Human Resources Development) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist) | |
| Kỹ thuật Hình ảnh X-quang (Radiologic Technology/Science - Radiographer) | |
| Kỹ thuật Xạ trị (Medical Radiologic Technology/Science - Radiation Therapist) | |
| Dịch vụ Sức khỏe Tâm thần & Xã hội (khác) (Mental and Social Health Services and Allied Professions, Other) | |
| Tin học Y tế (Medical Informatics) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Giáo dục Mầm non (Kindergarten/Preschool Education and Teaching) | |
| Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching) | |
| Nền tảng Xã hội & Triết học Giáo dục (Social and Philosophical Foundations of Education) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Công nghệ Thông tin (Information Technology) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) | |
| Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (khác) (Computer and Information Sciences, Other) | |
| Phần mềm & Ứng dụng Đa phương tiện (khác) (Computer Software and Media Applications, Other) | |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Sinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology) | |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Báo chí Phát thanh Truyền hình (Broadcast Journalism) | |
| Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management) | |
| Báo chí (Journalism) | |
| Truyền thông Y tế (Health Communication) | |
| Nghệ thuật | Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering Technology/Technician) |
| Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử (Electrical, Electronic, and Communications Engineering Technology/Technician) | |
| Công nghệ Kỹ thuật (khác) (Engineering/Engineering-Related Technologies/Technicians, Other) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) | |
| Địa lý (Geography) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Thống kê (Statistics, General) | |
| Luật | Luật học (Legal Studies) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản (Japanese Language and Literature) |
| Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Kỹ thuật | Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (30 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor) | |
| Tin học Y tế (Medical Informatics) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Hành vi Tổ chức (Organizational Behavior Studies) | |
| Luật | Luật (Law) |
| Luật học (Legal Studies) | |
| Chương trình Luật cho Luật sư Nước ngoài (Programs for Foreign Lawyers) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Hành chính công (Public Administration) | |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Công nghiệp & Tổ chức (Industrial and Organizational Psychology) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Lịch sử | Lịch sử Ứng dụng (Public/Applied History) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
Muốn Du Học Tại Northern Kentucky University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ