4 lượt xem
Northern Arizona University
Northern Arizona University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Flagstaff. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Northern Arizona có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Northern Arizona University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (95 ngành bậc Cử nhân, 55 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (95 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General) | |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist) | |
| Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education) | |
| Giáo dục Đặc biệt Mầm non (Education/Teaching of Individuals in Early Childhood Special Education Programs) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Sư phạm Kỹ thuật (Technical Teacher Education) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education) | |
| Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education) | |
| Sư phạm Khoa học Trái đất (Earth Science Teacher Education) | |
| Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education) | |
| Sư phạm Vật lý (Physics Teacher Education) | |
| Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education) | |
| Sinh học & Y sinh | Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Vi sinh vật học (Microbiology, General) | |
| Sinh thái & Tiến hóa (Ecology and Evolutionary Biology) | |
| Khoa học Xã hội | Tội phạm học (Criminology) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) | |
| Địa lý (Geography) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Quản lý Xây dựng (Construction Management, General) | |
| Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General) | |
| Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics) | |
| Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management) | |
| Quản trị Doanh nghiệp Nhỏ (Small Business Administration/Management) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Hành chính công (Public Administration) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Nghiên cứu Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Studies) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering) | |
| Kỹ thuật (Engineering, General) | |
| Cơ điện tử & Robot (Mechatronics, Robotics, and Automation Engineering) | |
| Truyền thông & Báo chí | Quản trị Truyền thông Chiến lược (Communication Management and Strategic Communications) |
| Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) | |
| Phát thanh & Truyền hình (Radio and Television) | |
| Báo chí (Journalism) | |
| Truyền thông & Báo chí (khác) (Communication, Journalism, and Related Programs, Other) | |
| Liên ngành | Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) |
| Nghiên cứu Văn hóa & Lý thuyết Phê bình (Cultural Studies/Critical Theory and Analysis) | |
| Khoa học Dữ liệu (Data Science, General) | |
| Địa lý & Nghiên cứu Môi trường (Geography and Environmental Studies) | |
| Phân tích Kinh doanh (Business Analytics) | |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Tin học Ứng dụng (Informatics) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Tài nguyên & Môi trường | Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) |
| Khoa học Môi trường (Environmental Science) | |
| Khoa học & Sinh học Rừng (Forest Sciences and Biology) | |
| Nghệ thuật | Thiết kế Nội thất (Interior Design) |
| Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Nhiếp ảnh (Photography) | |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Thiên văn học (Astronomy) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General) |
| Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies) |
| Nghiên cứu Thổ dân Mỹ (American Indian/Native American Studies) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (55 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Công nghệ Thông tin (Information Technology) |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Tin học Ứng dụng (Informatics) | |
| Tin học Ứng dụng (Informatics) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Giáo dục | Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology) | |
| Giáo dục Song ngữ & Đa ngữ (Bilingual and Multilingual Education) | |
| Nền tảng Xã hội & Triết học Giáo dục (Social and Philosophical Foundations of Education) | |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Tham vấn Sinh viên Đại học (College Student Counseling and Personnel Services) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Quản trị Hệ thống Giáo dục (Superintendency and Educational System Administration) | |
| Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor) | |
| Giáo dục Đặc biệt Mầm non (Education/Teaching of Individuals in Early Childhood Special Education Programs) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) |
| Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant) | |
| Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor) | |
| Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) | |
| Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian) | |
| Hành vi Sức khỏe (Behavioral Aspects of Health) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Hành chính công (Public Administration) | |
| Khoa học Xã hội | Nhân học (Anthropology, General) |
| Tội phạm học (Criminology) | |
| Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography) | |
| Ngữ văn Anh | Văn học (General Literature) |
| Sáng tác Văn học (Creative Writing) | |
| Viết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing) | |
| Tu từ & Hành văn (Rhetoric and Composition) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Liên ngành | Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies) |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Tâm lý Học đường (School Psychology) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Máy tính (Electrical and Computer Engineering) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Lâm nghiệp (Forestry, General) | |
| Khoa học & Sinh học Rừng (Forest Sciences and Biology) | |
| Khoa học Tự nhiên | Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) |
| Toán & Thống kê | Thống kê (Statistics, General) |
Muốn Du Học Tại Northern Arizona University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ