US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

North Dakota State University NDSU

11 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · FARGO

North Dakota State University

Công lập
Loại hình
10.000 đến 14.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

North Dakota State University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Fargo. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học North Dakota State có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)
Sinh viên quốc tế12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

North Dakota State University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (97 ngành bậc Cử nhân, 53 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (97 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Dược (Pharmaceutical Sciences)
Kỹ thuật Hình ảnh X-quang (Radiologic Technology/Science - Radiographer)
Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering)
Kỹ thuật Nông nghiệp (Agricultural Engineering)
Kỹ thuật Thi công Xây dựng (Construction Engineering)
Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering)
Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán (Accounting)
Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other)
Truyền thông Doanh nghiệp (Business/Corporate Communications, General)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Khoa học Gia đình & Đời sốngPhát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
May mặc & Dệt may (Apparel and Textiles, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh & Sinh học Phân tử (Biochemistry and Molecular Biology)
Vi sinh vật học (Microbiology, General)
Công nghệ Sinh học (Biotechnology)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Kiến trúcKiến trúc (Architecture)
Thiết kế Môi trường & Kiến trúc (Environmental Design/Architecture)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Quản lý Khủng hoảng & Thảm họa (Crisis/Emergency/Disaster Management)
Nông nghiệpKhoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General)
Kinh tế Nông nghiệp (Agricultural Economics)
Kỹ thuật viên Thú y (Veterinary/Animal Health Technology/Technician and Veterinary Assistant)
Kinh doanh Nông nghiệp (Agribusiness/Agricultural Business Operations)
Nông nghiệp (Agriculture, General)
Nông nghiệp Sinh thái & Bền vững (Agroecology and Sustainable Agriculture)
Khoa học Làm vườn (Horticultural Science)
Khoa học Thực phẩm (Food Science)
Quản lý Đồng cỏ (Range Science and Management)
Khoa học Đất & Nông học (Soil Science and Agronomy, General)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật Thi công (Construction Engineering Technology/Technician)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Truyền thông & Báo chíQuan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication)
Báo chí (khác) (Journalism, Other)
Tài nguyên & Môi trườngQuản lý & Chính sách Tài nguyên Môi trường (Environmental/Natural Resources Management and Policy, General)
Nghệ thuậtThiết kế Nội thất (Interior Design)
Âm nhạc (Music, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Giáo dụcSư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Nông nghiệp (Agricultural Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Sư phạm Kinh tế Gia đình (Family and Consumer Sciences/Home Economics Teacher Education)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education)
Sư phạm Vật lý (Physics Teacher Education)
Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Pháp (French Language Teacher Education)
Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education)
Sư phạm Khoa học Trái đất (Earth Science Teacher Education)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử Ứng dụng (Public/Applied History)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Thống kê (Statistics, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Vật lý (Physics, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Khai phóng & Nhân vănNhân văn (Humanities/Humanistic Studies)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (53 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeDược học (Pharmacy)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Khoa học Dược (Pharmaceutical Sciences)
Kiến trúcKiến trúc (Architecture)
Kiến trúc Cảnh quan (Landscape Architecture)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Kế toán & Dịch vụ Liên quan (khác) (Accounting and Related Services, Other)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Khoa học Gia đình & Đời sốngDinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General)
Dinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General)
Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Giáo dụcLãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Đánh giá & Nghiên cứu Giáo dục (Educational Evaluation and Research)
Sư phạm Nông nghiệp (Agricultural Teacher Education)
Nông nghiệpNông học & Cây lương thực (Agronomy and Crop Science)
Kinh tế Nông nghiệp (Agricultural Economics)
Khoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General)
Khoa học Đất & Nông học (Soil Science and Agronomy, General)
Nông học & Cây lương thực (Agronomy and Crop Science)
Khoa học Làm vườn (Horticultural Science)
Kỹ thuậtKỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Thi công Xây dựng (Construction Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Âm nhạc (Music, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Thống kê (Statistics, General)
Thống kê (Statistics, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Quản lý Khủng hoảng & Thảm họa (Crisis/Emergency/Disaster Management)
Tài nguyên & Môi trườngQuản lý & Chính sách Tài nguyên Môi trường (Environmental/Natural Resources Management and Policy, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật Thi công (Construction Engineering Technology/Technician)
Sinh học & Y sinhSinh học Môi trường (Environmental Biology)
Dịch tễ học (Epidemiology)
Bệnh học Thực vật (Plant Pathology/Phytopathology)
Vi sinh vật học (Microbiology, General)
Sinh học Môi trường (Environmental Biology)
Hóa sinh (Biochemistry)
Bệnh học Thực vật (Plant Pathology/Phytopathology)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)

  Muốn Du Học Tại North Dakota State University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm North Dakota State University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1301 12th Avenue North Fargo 58108-6050 North Dakota United States
Phương châmFor the land and its people,
Màu sắcGreen and gold
Học phí đại học13.963 USD/năm + phí 1.548 USD (2023–24)
Học phí sau đại học11.377 USD/năm + phí 1.161 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829