12 lượt xem
North Carolina State University
North Carolina State University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Raleigh. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học North Carolina State có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) | 10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
North Carolina State University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (77 ngành bậc Cử nhân, 73 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (77 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Động vật học (Zoology/Animal Biology) | |
| Di truyền học (Genetics, General) | |
| Vi sinh vật học (Microbiology, General) | |
| Thực vật học (Botany/Plant Biology) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering) | |
| Kỹ thuật Nông nghiệp (Agricultural Engineering) | |
| Kỹ thuật (Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Hạt nhân (Nuclear Engineering) | |
| Kỹ thuật Thi công Xây dựng (Construction Engineering) | |
| Nông nghiệp | Khoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General) |
| Kinh doanh Nông nghiệp (Agribusiness/Agricultural Business Operations) | |
| Nông nghiệp (Agriculture, General) | |
| Khoa học Làm vườn (Horticultural Science) | |
| Nông học & Cây lương thực (Agronomy and Crop Science) | |
| Khoa học Thực phẩm (Food Science) | |
| Nông nghiệp Sinh thái & Bền vững (Agroecology and Sustainable Agriculture) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Tội phạm học (Criminology) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
| Quản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General) | |
| Liên ngành | Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences) |
| Khoa học, Công nghệ & Xã hội (Science, Technology and Society) | |
| Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Toán & Thống kê | Thống kê (Statistics, General) |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Tài nguyên & Bảo tồn (Natural Resources/Conservation, General) | |
| Quản lý & Chính sách Tài nguyên Môi trường (Environmental/Natural Resources Management and Policy, General) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General) |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Sư phạm Công nghệ (Technology Teacher Education/Industrial Arts Teacher Education) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Sư phạm Nông nghiệp (Agricultural Teacher Education) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education) | |
| Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Hải dương học (Oceanography, Chemical and Physical) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Khí tượng học (Atmospheric Sciences and Meteorology, General) | |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Kiến trúc | Thiết kế Môi trường & Kiến trúc (Environmental Design/Architecture) |
| Kiến trúc (Architecture) | |
| Nghệ thuật | Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) |
| Quản trị Mỹ thuật (Fine and Studio Arts Management) | |
| Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Thiết kế Công nghiệp & Sản phẩm (Industrial and Product Design) | |
| Công nghệ Âm nhạc (Music Technology) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (73 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Quản trị Cơ sở Dữ liệu & Kho Dữ liệu (Data Modeling/Warehousing and Database Administration) | |
| Mạng Máy tính & Viễn thông (Computer Systems Networking and Telecommunications) | |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Khoa học Quản lý (Management Science) |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering) | |
| Vận trù học (Operations Research) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Hạt nhân (Nuclear Engineering) | |
| Kỹ thuật Hạt nhân (Nuclear Engineering) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Kỹ thuật Nông nghiệp (Agricultural Engineering) | |
| Kỹ thuật (Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Nông nghiệp (Agricultural Engineering) | |
| Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh lý học (Physiology, General) |
| Công nghệ Sinh học (Biotechnology) | |
| Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) | |
| Giáo dục | Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other) |
| Tham vấn Sinh viên Đại học (College Student Counseling and Personnel Services) | |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration) | |
| Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other) | |
| Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other) | |
| Giáo dục (khác) (Education, Other) | |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Hành chính công (Public Administration) | |
| Toán & Thống kê | Thống kê (Statistics, General) |
| Toán Tài chính (Financial Mathematics) | |
| Thống kê (Statistics, General) | |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General) | |
| Liên ngành | Khoa học Hệ thống (Systems Science and Theory) |
| Kiến trúc | Công nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Viết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing) | |
| Thể thao & Vận động | Quản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General) |
| Tài nguyên & Môi trường | Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) |
| Khoa học Môi trường (Environmental Science) | |
| Lâm nghiệp (Forestry, General) | |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) |
| Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) | |
| Nông nghiệp | Khoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General) |
| Nông học & Cây lương thực (Agronomy and Crop Science) | |
| Khoa học Thực phẩm (Food Science) | |
| Khoa học Đất & Nông học (Soil Science and Agronomy, General) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management) |
| Khoa học Tự nhiên | Vật lý (Physics, General) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Tổ chức (Organizational Communication, General) |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General) |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General) |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
Muốn Du Học Tại North Carolina State University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ