US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Niagara University NU

21 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · ĐẠI HỌC NIAGARA

Niagara University

Tư thục
Loại hình
3.000 đến 3.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Niagara University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Đại học Niagara. Đại học Niagara là trường liên kết với Cơ đốc giáo - Công giáo (Vincentian - www.cmglobal.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Niagara có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)
Sinh viên quốc tế35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Niagara University đào tạo tổng cộng 82 ngành cho sinh viên quốc tế (51 ngành bậc Cử nhân, 31 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (51 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Giáo dục Đặc biệt Tiểu học (Education/Teaching of Individuals in Elementary Special Education Programs)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt Trung học (Education/Teaching of Individuals in Secondary Special Education Programs)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education)
Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Pháp (French Language Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán (Accounting)
Marketing (khác) (Marketing, Other)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Khoa học Xã hộiTội phạm học (Criminology)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Khoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Tâm lý họcTâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Sinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Nghệ thuậtSân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Liên ngànhLão khoa học (Gerontology)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Khoa học Gia đình & Đời sốngPhát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (31 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Giáo dụcQuản trị Hệ thống Giáo dục (Superintendency and Educational System Administration)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Quản trị & Giám sát Giáo dục (khác) (Educational Administration and Supervision, Other)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt Tiểu học (Education/Teaching of Individuals in Elementary Special Education Programs)
Giáo dục Đặc biệt Trung học (Education/Teaching of Individuals in Secondary Special Education Programs)
Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Sân khấu & Múa (Drama and Dance Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Pháp (French Language Teacher Education)
Giáo dục học (Education, General)
Kinh doanh & Quản trịKinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Hoạch định Tài chính (Financial Planning and Services)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeDịch vụ Sức khỏe Tâm thần & Xã hội (khác) (Mental and Social Health Services and Allied Professions, Other)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Tâm lý họcTâm lý Học đường (School Psychology)
Khoa học Máy tính & Thông tinAn ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Hành chính công & Công tác Xã hộiPhân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)
Khoa học Xã hộiTội phạm học (Criminology)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Khoa học Gia đình & Đời sốngPhát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)

  Muốn Du Học Tại Niagara University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Niagara University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 5795 Lewiston Road Niagara University 14109 New York United States
Phương châmUt Omnes Te Cognoscant, That All May Know You
Màu sắcPurple and white
Học phí đại học36.100 USD/năm + phí 2.035 USD (2023–24)
Học phí sau đại học14.850 USD/năm (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829