38 lượt xem
New York University
New York University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Thành phố New York. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học New York có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) | 35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) | 35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
New York University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (112 ngành bậc Cử nhân, 38 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (112 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies) | |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Khoa học Xã hội (khác) (Social Sciences, Other) | |
| Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) | |
| Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Nghiên cứu Đô thị (Urban Studies/Affairs) | |
| Khảo cổ học (Archeology) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist) | |
| Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General) | |
| Y tế Công cộng Quốc tế (International Public Health/International Health) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Kinh doanh & Quản trị (khác) (Business, Management, Marketing, and Related Support Services, Other) | |
| Bất động sản (Real Estate) | |
| Quản trị Khách sạn (Hotel/Motel Administration/Management) | |
| Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General) | |
| Thống kê Kinh doanh (Business Statistics) | |
| Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other) | |
| Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Nghệ thuật | Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production) |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (khác) (Visual and Performing Arts, Other) | |
| Biên kịch (Playwriting and Screenwriting) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Múa (Dance, General) | |
| Nhiếp ảnh (Photography) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Mỹ thuật (khác) (Fine Arts and Art Studies, Other) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| Phần mềm & Ứng dụng Đa phương tiện (khác) (Computer Software and Media Applications, Other) | |
| Thiết kế Web & Đa phương tiện (Web Page, Digital/Multimedia and Information Resources Design) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (khác) (Computer and Information Sciences, Other) | |
| Khoa học Máy tính & Dịch vụ Hỗ trợ (khác) (Computer and Information Sciences and Support Services, Other) | |
| Quản lý Dự án Công nghệ Thông tin (Information Technology Project Management) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) |
| Toán & Thống kê | Toán & Thống kê (khác) (Mathematics and Statistics, Other) |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Thống kê (Statistics, General) | |
| Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Sinh thái học (Ecology) | |
| Hóa sinh & Sinh học Phân tử (Biochemistry and Molecular Biology) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management) |
| Liên ngành | Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences) |
| Khoa học Tự nhiên (Natural Sciences) | |
| Khoa học Nhận thức (Cognitive Science, General) | |
| Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies) | |
| Khoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Lịch sử & Triết học Khoa học (History and Philosophy of Science and Technology) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Giáo dục | Giáo dục học (Education, General) |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education) | |
| Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education) | |
| Sư phạm Ngoại ngữ (Foreign Language Teacher Education) | |
| Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education) | |
| Sư phạm Tiếng Pháp (French Language Teacher Education) | |
| Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội (khác) (Public Administration and Social Service Professions, Other) | |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Đông Á (East Asian Studies) |
| Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization) | |
| Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies) | |
| Nghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other) | |
| Nghiên cứu Trung Đông (Near and Middle Eastern Studies) | |
| Nghiên cứu Dân tộc (Ethnic Studies) | |
| Nghiên cứu Châu Âu (European Studies/Civilization) | |
| Nghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies) | |
| Khu vực học (khác) (Area Studies, Other) | |
| Công nghệ Truyền thông | Hoạt hình & Kỹ xảo Hình ảnh (Animation, Interactive Technology, Video Graphics, and Special Effects) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Văn học So sánh (Comparative Literature) |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học (khác) (Foreign Languages, Literatures, and Linguistics, Other) | |
| Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Rôman (Romance Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Ngôn ngữ học (Linguistics) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Nga (Russian Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature) | |
| Luật | Luật học (Legal Studies) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (38 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Quản trị Dịch vụ Công nghệ Thông tin (khác) (Computer/Information Technology Services Administration and Management, Other) | |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Quản lý Dự án Công nghệ Thông tin (Information Technology Project Management) | |
| Thiết kế Web & Đa phương tiện (Web Page, Digital/Multimedia and Information Resources Design) | |
| Tin học Ứng dụng (Informatics) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Khoa học Quản lý (Management Science) |
| Bán hàng & Phân phối (Sales, Distribution, and Marketing Operations, General) | |
| Bất động sản (Real Estate) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Kinh doanh & Quản trị (khác) (Business, Management, Marketing, and Related Support Services, Other) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Hành chính công (Public Administration) | |
| Luật | Luật (Law) |
| Nghiên cứu Luật Nâng cao (Advanced Legal Research/Studies, General) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Phát triển & Trẻ em (Developmental and Child Psychology) |
| Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Nha khoa (Dentistry) |
| Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Y khoa (Medicine) | |
| Quản trị Bệnh viện & Cơ sở Y tế (Hospital and Health Care Facilities Administration/Management) | |
| Sinh học & Y sinh | Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) |
| Truyền thông & Báo chí (khác) (Communication, Journalism, and Related Programs, Other) | |
| Toán & Thống kê | Thống kê (Statistics, General) |
| Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General) | |
| Nghệ thuật | Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (khác) (Visual and Performing Arts, Other) |
| Khoa học Xã hội | Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) |
| Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) | |
| Giáo dục | Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor) |
Muốn Du Học Tại New York University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ