US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

New Mexico State University NMSU

8 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · LAS CRUCES

New Mexico State University

Công lập
Loại hình
10.000-14.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

New Mexico State University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Las Cruces. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học bang New Mexico có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)
Sinh viên quốc tế20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

New Mexico State University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (86 ngành bậc Cử nhân, 64 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (86 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General)
Dịch vụ Sức khỏe Cộng đồng (Community Health Services/Liaison/Counseling)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Sức khỏe Môi trường (Environmental Health)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Đại cương (General Studies)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics)
Kỹ thuật Địa chất (Geological/Geophysical Engineering)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Vi sinh Y học (Medical Microbiology and Bacteriology)
Di truyền học (Genetics, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Bệnh học Thực vật (Plant Pathology/Phytopathology)
Sinh thái học (Ecology)
Kinh doanh & Quản trịKinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Kế toán (Accounting)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Nông nghiệpKhoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General)
Nông nghiệp (Agriculture, General)
Kinh doanh Nông nghiệp (Agribusiness/Agricultural Business Operations)
Khoa học Làm vườn (Horticultural Science)
Nông học & Cây lương thực (Agronomy and Crop Science)
Quản lý Đồng cỏ (Range Science and Management)
Khoa học Đất & Nông học (Soil Science and Agronomy, General)
Kinh tế Nông nghiệp (Agricultural Economics)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Nông nghiệp (Agricultural Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Sư phạm Kinh tế Gia đình (Family and Consumer Sciences/Home Economics Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Nghệ thuậtQuay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Múa (Dance, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật (Engineering Technologies/Technicians, General)
Công nghệ Trắc địa (Surveying Technology/Surveying)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Tổ chức & Vận động Cộng đồng (Community Organization and Advocacy)
Công nghệ Truyền thôngHoạt hình & Kỹ xảo Hình ảnh (Animation, Interactive Technology, Video Graphics, and Special Effects)
Truyền thông & Báo chíBáo chí (Journalism)
Truyền thông (Communication, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Tu từ & Hành văn (Rhetoric and Composition)
Khoa học Gia đình & Đời sốngPhát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
May mặc & Dệt may (Apparel and Textiles, General)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Địa lý (Geography)
Tài nguyên & Môi trườngQuản lý Động vật hoang dã (Wildlife, Fish and Wildlands Science and Management)
Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Kiến trúcQuy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (64 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công (Public Administration)
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Nông nghiệp (Agricultural Teacher Education)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeGiáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Điều dưỡng & Quản trị Điều dưỡng (khác) (Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical Nursing, Other)
Kỹ thuậtKỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General)
Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General)
Khoa học Xã hộiNhân học (Anthropology, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Địa lý (Geography)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinCông nghệ Thông tin (Information Technology)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Bệnh học Thực vật (Plant Pathology/Phytopathology)
Tin Sinh học (Bioinformatics)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Thống kê (Statistics, General)
Nông nghiệpNông nghiệp (Agriculture, General)
Nông học & Cây lương thực (Agronomy and Crop Science)
Nông học & Cây lương thực (Agronomy and Crop Science)
Quản lý Đồng cỏ (Range Science and Management)
Khoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General)
Khoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General)
Kinh tế Nông nghiệp (Agricultural Economics)
Khoa học Làm vườn (Horticultural Science)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Tài nguyên & Môi trườngQuản lý Động vật hoang dã (Wildlife, Fish and Wildlands Science and Management)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Khoa học Tự nhiênThiên văn học (Astronomy)
Hóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Vật lý (Physics, General)
Thiên văn học (Astronomy)
Hóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Thủy văn & Tài nguyên Nước (Hydrology and Water Resources Science)
Tâm lý họcTâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Nghệ thuậtBiểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)

  Muốn Du Học Tại New Mexico State University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm New Mexico State University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 2850 Weddell Street Las Cruces 88003-8001 New Mexico United States
Màu sắcCrimson and white
Học phí đại học23.407 USD/năm + phí 1.864 USD (2023–24)
Học phí sau đại học18.023 USD/năm + phí 1.398 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829