US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

New England College NEC

14 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · HENNIKER

New England College

Tư thục
Loại hình
3.000 đến 3.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Vùng nông thôn
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

New England College là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Henniker. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Trường Cao đẳng New England có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên hồ sơ học tập và điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)
Sinh viên quốc tế35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

New England College đào tạo tổng cộng 127 ngành cho sinh viên quốc tế (76 ngành bậc Cử nhân, 51 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (76 ngành)

Lĩnh vựcNgành
An ninh & Thực thi Pháp luậtKhoa học Cảnh sát (Criminal Justice/Police Science)
Quản lý Khủng hoảng & Thảm họa (Crisis/Emergency/Disaster Management)
Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Cải huấn & Tư pháp Hình sự (khác) (Corrections and Criminal Justice, Other)
Khoa học Cảnh sát (Criminal Justice/Police Science)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán (Accounting)
Tài chính (Finance, General)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Thống kê Kinh doanh (Business Statistics)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Tâm lý Pháp y (Forensic Psychology)
Phân tích Hành vi Ứng dụng (Applied Behavior Analysis)
Tâm lý học (Psychology, General)
Nghệ thuậtMinh họa (Illustration)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Thiết kế Game & Truyền thông Tương tác (Game and Interactive Media Design)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Nhiếp ảnh (Photography)
Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General)
Biên kịch (Playwriting and Screenwriting)
Đồ họa In ấn (Printmaking)
Gốm sứ (Ceramic Arts and Ceramics)
Nhiếp ảnh (Photography)
Khoa học Xã hộiQuan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Khoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Khoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Khoa học Máy tính & Thông tinAn ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Quản trị Cơ sở Dữ liệu & Kho Dữ liệu (Data Modeling/Warehousing and Database Administration)
Sinh học & Y sinhKhoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Quản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General)
Giáo dục Ngoài trời (Outdoor Education)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông & Báo chí (khác) (Communication, Journalism, and Related Programs, Other)
Truyền thông (Communication, General)
Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục học (Education, General)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Đặc biệt Tiểu học (Education/Teaching of Individuals in Elementary Special Education Programs)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiDịch vụ Nhân sinh (Human Services, General)
Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)
Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeQuản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling)
Tin học Y tế (Medical Informatics)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies)
Liên ngànhNghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (51 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Quản trị Cơ sở Dữ liệu & Kho Dữ liệu (Data Modeling/Warehousing and Database Administration)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Kế toán (Accounting)
Quản lý Dự án (Project Management)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Quản trị Vận hành (Operations Management and Supervision)
Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management)
Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other)
Tài chính (Finance, General)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Quản trị Nhân sự (khác) (Human Resources Management and Services, Other)
Thống kê Kinh doanh (Business Statistics)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Bất động sản (Real Estate)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeQuản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Khoa học Xã hộiQuan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Hành chính công & Công tác Xã hộiDịch vụ Nhân sinh (Human Services, General)
Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)
Giáo dụcGiám sát Chương trình & Giảng dạy (Educational, Instructional, and Curriculum Supervision)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục (khác) (Education, Other)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt Tiểu học (Education/Teaching of Individuals in Elementary Special Education Programs)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Giáo dục học (Education, General)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other)
Thể thao & Vận độngQuản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Khủng hoảng & Thảm họa (Crisis/Emergency/Disaster Management)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Viết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing)
Nghệ thuậtMỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Minh họa (Illustration)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Biên kịch (Playwriting and Screenwriting)
Đạo diễn & Sản xuất Sân khấu (Directing and Theatrical Production)
Nhiếp ảnh (Photography)
Gốm sứ (Ceramic Arts and Ceramics)
Liên ngànhNghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies)

  Muốn Du Học Tại New England College?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm New England College?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 98 Bridge Street Henniker 03242 New Hampshire United States
Phương châmDura duranda, alta petenda, We work hard to achieve greater heights
Màu sắcRed, blue and navy
Học phí đại học25.714 USD/năm + phí 1.400 USD (2023–24)
Học phí sau đại học14.376 USD/năm + phí 552 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829