7 lượt xem
National University
National University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại La Jolla. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Không báo cáo
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Không báo cáo
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
National University đào tạo tổng cộng 116 ngành cho sinh viên quốc tế (64 ngành bậc Cử nhân, 52 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (64 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Y học Dự phòng & Sức khỏe Cộng đồng (Community Health and Preventive Medicine) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist) | |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Kỹ thuật Xạ trị (Medical Radiologic Technology/Science - Radiation Therapist) | |
| Tham vấn Cai nghiện (Substance Abuse/Addiction Counseling) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Tâm lý học (khác) (Psychology, Other) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General) | |
| Quản lý Xây dựng (Construction Management, General) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Truyền thông Doanh nghiệp (Business/Corporate Communications, General) | |
| Hành vi Tổ chức (Organizational Behavior Studies) | |
| Quản trị Văn phòng (Office Management and Supervision) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| An ninh Nội địa (Homeland Security) | |
| Điều tra Số & Chống Khủng bố (Cyber/Computer Forensics and Counterterrorism) | |
| Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) | |
| Giáo dục | Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education) | |
| Khoa học Xã hội | Xã hội học (Sociology, General) |
| Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) | |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Quản lý Dự án Công nghệ Thông tin (Information Technology Project Management) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Đại cương (General Studies) |
| Đại cương (General Studies) | |
| Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Sáng tác Văn học (Creative Writing) | |
| Liên ngành | Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) |
| Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) | |
| Sinh học Người (Human Biology) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Luật | Dự bị Luật (Pre-Law Studies) |
| Trợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal) | |
| Trợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal) | |
| Trợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal) | |
| Nghệ thuật | Quản trị Nghệ thuật & Giải trí (Arts, Entertainment, and Media Management, General) |
| Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies) | |
| Truyền thông & Báo chí | Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication) |
| Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) | |
| Thể thao & Vận động | Nghiên cứu Thể thao (Sports Studies) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Hành chính công (Public Administration) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) |
| Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering) | |
| Kỹ thuật Thi công Xây dựng (Construction Engineering) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ Kỹ thuật (Engineering Technologies/Technicians, General) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (52 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Tâm lý học | Phân tích Hành vi Ứng dụng (Applied Behavior Analysis) |
| Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) | |
| Tâm lý Học đường (School Psychology) | |
| Tâm lý học (Psychology, General) | |
| Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology) | |
| Giáo dục | Giáo dục học (Education, General) |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration) | |
| Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Giám sát Chương trình & Giảng dạy (Educational, Instructional, and Curriculum Supervision) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Y tế Công cộng (Public Health, General) |
| Tin học Y tế (Medical Informatics) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Điều dưỡng Gây mê (Nurse Anesthetist) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Điều dưỡng Gây mê (Nurse Anesthetist) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Khoa học Pháp y (Forensic Science and Technology) |
| An ninh Nội địa (Homeland Security) | |
| Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Hành chính công (Public Administration) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Sáng tác Văn học (Creative Writing) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Quản lý Dự án Công nghệ Thông tin (Information Technology Project Management) | |
| Thể thao & Vận động | Nghiên cứu Thể thao (Sports Studies) |
| Toán & Thống kê | Thống kê (Statistics, General) |
| Công nghệ Kỹ thuật | Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông (Communication, General) |
| Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) | |
| Nghệ thuật | Biên kịch (Playwriting and Screenwriting) |
| Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production) | |
| Thiết kế Game & Truyền thông Tương tác (Game and Interactive Media Design) | |
| Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies) | |
| Liên ngành | Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) |
| Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
Muốn Du Học Tại National University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ