4 lượt xem
Muhlenberg College
Muhlenberg College là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Allentown. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Cao đẳng Muhlenberg có mối liên hệ với Cơ đốc giáo-Lutheran (Giáo hội Tin lành Lutheran tại Hoa Kỳ - www.elca.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Cao đẳng Muhlenberg có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Muhlenberg College đào tạo tổng cộng 69 ngành cho sinh viên quốc tế (68 ngành bậc Cử nhân, 1 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (68 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Nghệ thuật | Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) |
| Múa (Dance, General) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Tâm lý học (Psychology, General) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) |
| Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Hóa sinh & Sinh học Phân tử (Biochemistry and Molecular Biology) | |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Hóa sinh & Sinh học Phân tử (Biochemistry and Molecular Biology) | |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Chính trị học (khác) (Political Science and Government, Other) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Lịch sử (History, General) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Y tế Công cộng (Public Health, General) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Khoa học Môi trường (Environmental Science) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Sáng tác Văn học (Creative Writing) | |
| Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) | |
| Liên ngành | Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies) |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Nghiên cứu Do Thái (Jewish/Judaic Studies) | |
| Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) | |
| Triết học (Philosophy) | |
| Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Khoa học Tự nhiên (Physical Sciences, General) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization) |
| Nghiên cứu Nga (Russian Studies) | |
| Nghiên cứu Pháp (French Studies) | |
| Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization) | |
| Giáo dục | Giáo dục (khác) (Education, Other) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (1 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) |
Muốn Du Học Tại Muhlenberg College?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ