11 lượt xem
Mount Saint Mary's University
Mount Saint Mary's University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Los Angeles. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học Mount Saint Mary là trường liên kết với Thiên chúa giáo - Công giáo (Hội các nữ tu Thánh Giuse Carondelet - www.csjsl.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Cơ sở giáo dục này chỉ tuyển sinh phụ nữ.
- Đại học Mount Saint Mary có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 45.000-49.999 đô la Mỹ (41.010-45.570 Euro) | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 45.000-49.999 đô la Mỹ (41.010-45.570 Euro) | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Mount Saint Mary's University đào tạo tổng cộng 93 ngành cho sinh viên quốc tế (71 ngành bậc Cử nhân, 22 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (71 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Dự bị Điều dưỡng (Pre-Nursing Studies) | |
| Trị liệu Âm nhạc (Music Therapy/Therapist) | |
| Điều dưỡng Chuyên khoa (Clinical Nurse Specialist) | |
| Điều dưỡng & Quản trị Điều dưỡng (khác) (Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical Nursing, Other) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Dự bị Y - Dược (khác) (Health/Medical Preparatory Programs, Other) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Tâm lý Ứng dụng (Applied Psychology) | |
| Tâm lý Phát triển & Trẻ em (Developmental and Child Psychology) | |
| Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology) | |
| Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other) | |
| Khoa học Xã hội | Xã hội học (Sociology, General) |
| Tội phạm học (Criminology) | |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) | |
| Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General) | |
| Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General) | |
| Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Phát triển Trẻ em (Child Development) |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) | |
| Sinh học Môi trường (Environmental Biology) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Mỹ Latinh (Hispanic and Latin American Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Nghệ thuật | Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production) |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Pedagogy) | |
| Mỹ thuật Quảng cáo (Commercial and Advertising Art) | |
| Diễn xuất (Acting) | |
| Nhiếp ảnh (Photography) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Lịch sử & Lý thuyết Âm nhạc (Music History, Literature, and Theory) | |
| Công nghệ Âm nhạc (Music Technology) | |
| Quản trị Âm nhạc (Music Management) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Truyền thông & Báo chí | Báo chí (Journalism) |
| Giáo dục | Giáo dục học (Education, General) |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục Trẻ Khiếm thính (Education/Teaching of Individuals with Hearing Impairments Including Deafness) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Giáo dục (khác) (Education, Other) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Tài nguyên & Môi trường | Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization) |
| Nghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies) | |
| Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies) | |
| Công nghệ Truyền thông | Công nghệ Thu âm (Recording Arts Technology/Technician) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Liên ngành | Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) |
| Lão khoa học (Gerontology) | |
| Phân tích Dữ liệu (Data Analytics, General) | |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (22 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Tâm lý học | Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) |
| Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration) | |
| Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education) | |
| Điều dưỡng Chuyên khoa (Clinical Nurse Specialist) | |
| Ngữ văn Anh | Sáng tác Văn học (Creative Writing) |
| Giáo dục | Giáo dục học (Education, General) |
| Giáo dục Trẻ Khiếm thính (Education/Teaching of Individuals with Hearing Impairments Including Deafness) | |
| Giám sát Chương trình & Giảng dạy (Educational, Instructional, and Curriculum Supervision) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản lý Dự án (Project Management) |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Nghệ thuật | Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production) |
| Biên kịch (Playwriting and Screenwriting) | |
| Nhiếp ảnh (Photography) | |
| Diễn xuất (Acting) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies) |
| Triết học & Tôn giáo | Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) |
| Liên ngành | Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) |
Muốn Du Học Tại Mount Saint Mary's University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ