US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Morningside University MU

7 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · THÀNH PHỐ SIOUX

Morningside University

Tư thục
Loại hình
2.000 đến 2.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Morningside University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Thành phố Sioux. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học Morningside có liên kết với Giáo hội Cơ đốc-Giáo hội Giám lý (United Methodist Church - www.gbhem.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Trường Đại học Morningside có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)
Sinh viên quốc tế35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Morningside University đào tạo tổng cộng 56 ngành cho sinh viên quốc tế (41 ngành bậc Cử nhân, 15 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (41 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (khác) (Marketing, Other)
Kế toán (Accounting)
Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Kỹ thuật Xạ trị (Medical Radiologic Technology/Science - Radiation Therapist)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education)
Sư phạm Nông nghiệp (Agricultural Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education)
Giáo dục học (Education, General)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Khoa học Máy tính & Thông tinLập trình Máy tính (Computer Programming/Programmer, General)
Tâm lý họcTâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Tâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Phát triển & Trẻ em (Developmental and Child Psychology)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Triết học & Tôn giáoTôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Khoa học Xã hộiKhoa học Xã hội (khác) (Social Sciences, Other)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Nghệ thuậtThiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Nhiếp ảnh (Photography)
Mỹ thuật (khác) (Fine Arts and Art Studies, Other)
Âm nhạc (Music, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (15 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Giáo dụcGiáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục học (Education, General)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Quản trị & Giám sát Giáo dục (khác) (Educational Administration and Supervision, Other)
Giáo dục Trẻ Năng khiếu (Education/Teaching of the Gifted and Talented)
Giáo dục (khác) (Education, Other)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Điều dưỡng Trưởng (Clinical Nurse Leader)
Điều dưỡng Lão khoa (Geriatric Nurse/Nursing)

  Muốn Du Học Tại Morningside University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Morningside University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1501 Morningside Avenue Sioux City 51106-1751 Iowa United States
Phương châmThe Morningside College experience cultivates a passion for life-long learning and a dedication to e,
Màu sắcMaroon and white
Học phí đại học36.680 USD/năm + phí 1.510 USD (2023–24)
Học phí sau đại học11.111 USD/năm (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Trường cùng thành phố: Sioux City
Zalo Chat Messenger 098 521 1829