US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Morehead State University MSU

11 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · MOREHEAD

Morehead State University

Công lập
Loại hình
8.000 đến 8.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Vùng nông thôn
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Morehead State University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Morehead. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Morehead State có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)
Sinh viên quốc tế12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Morehead State University đào tạo tổng cộng 82 ngành cho sinh viên quốc tế (56 ngành bậc Cử nhân, 26 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (56 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Đại cương (General Studies)
Sinh học & Y sinhKhoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Thần kinh học (Neuroscience)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Kỹ thuật Xạ trị (Medical Radiologic Technology/Science - Radiation Therapist)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Kỹ thuật Xạ trị (Medical Radiologic Technology/Science - Radiation Therapist)
Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật (Engineering Technologies/Technicians, General)
Công nghệ Kỹ thuật (khác) (Engineering/Engineering-Related Technologies/Technicians, Other)
Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Công nghệ Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật (Engineering Technologies/Technicians, General)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Kế toán (Accounting)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Khoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Âm nhạc (khác) (Music, Other)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other)
Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (khác) (Public Relations, Advertising, and Applied Communication, Other)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General)
Kỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering)
LuậtLuật học (Legal Studies)
Nông nghiệpKỹ thuật viên Thú y (Veterinary/Animal Health Technology/Technician and Veterinary Assistant)
Kỹ thuật viên Thú y (Veterinary/Animal Health Technology/Technician and Veterinary Assistant)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Liên ngànhNghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (26 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Người lớn & Thường xuyên (Adult and Continuing Education and Teaching)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Quản trị & Giám sát Giáo dục (khác) (Educational Administration and Supervision, Other)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Kinh doanh & Quản trịKinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Công nghệ Kỹ thuậtQuản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Tâm lý họcTâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Nghệ thuậtBiểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)
Kỹ thuậtKỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)

  Muốn Du Học Tại Morehead State University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Morehead State University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ University Boulevard Morehead 40351 Kentucky United States
Phương châmLux, Light
Màu sắcBlue and gold
Học phí đại học14.386 USD/năm + phí 320 USD (2023–24)
Học phí sau đại học10.260 USD/năm + phí 252 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829