10 lượt xem
Montana State University
Montana State University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Bozeman. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Montana State có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) | 5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Montana State University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (65 ngành bậc Cử nhân, 85 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (65 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) |
| Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General) | |
| Tài chính & Dịch vụ Tài chính (khác) (Finance and Financial Management Services, Other) | |
| Kỹ thuật Kế toán & Ghi sổ (Accounting Technology/Technician and Bookkeeping) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Trợ lý Y khoa (Medical/Clinical Assistant) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Khoa học Gia đình & Đời sống (Family and Consumer Sciences/Human Sciences, General) |
| Dinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Sinh học Tế bào & Mô học (Cell/Cellular Biology and Histology) | |
| Vi sinh Y học (Medical Microbiology and Bacteriology) | |
| Công nghệ Sinh học (Biotechnology) | |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Sư phạm Nông nghiệp (Agricultural Teacher Education) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Sư phạm Khoa học Xã hội (Social Science Teacher Education) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education) | |
| Sư phạm Kỹ thuật (Technical Teacher Education) | |
| Nghệ thuật | Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production) |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Thiết kế Nội thất (Interior Design) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Nông nghiệp | Khoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General) |
| Quản trị Kinh doanh Nông nghiệp (Agricultural Business and Management, General) | |
| Khoa học Cây trồng (Plant Sciences, General) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Đại cương (General Studies) | |
| Kiến trúc | Công nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology) |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical/Mechanical Engineering Technology/Technician) |
| Công nghệ Kỹ thuật Thi công (Construction Engineering Technology/Technician) | |
| Khoa học Tự nhiên | Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Thiên văn học (Astronomy) | |
| Khoa học Xã hội | Xã hội học (Sociology, General) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Quản lý Động vật hoang dã (Wildlife, Fish and Wildlands Science and Management) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Thống kê (Statistics, General) | |
| Liên ngành | Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies) |
| Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Mỹ Latinh (Hispanic and Latin American Languages, Literatures, and Linguistics, General) |
| Ngôn ngữ & Văn học Giéc-man (Germanic Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Đông Á (East Asian Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Thể thao & Vận động | Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General) |
| Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) | |
| Vận tải & Hàng không | Khoa học Hàng không (Aeronautics/Aviation/Aerospace Science and Technology, General) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (85 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Giáo dục | Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education) |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching) | |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Sư phạm Nông nghiệp (Agricultural Teacher Education) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration) | |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Dinh dưỡng Lâm sàng (Clinical Nutrition/Nutritionist) |
| Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing) | |
| Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science) | |
| Dự bị Y khoa (Pre-Medicine/Pre-Medical Studies) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Điều dưỡng Trưởng (Clinical Nurse Leader) | |
| Y học Dự phòng & Sức khỏe Cộng đồng (Community Health and Preventive Medicine) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Toán & Thống kê (Mathematics and Statistics) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Hoạch định Tài chính (Financial Planning and Services) | |
| Kiến trúc | Công nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology) |
| Tâm lý học | Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) |
| Tâm lý học (Psychology, General) | |
| Tâm lý học (Psychology, General) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Khoa học Gia đình & Đời sống (Family and Consumer Sciences/Human Sciences, General) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật (Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering) | |
| Kỹ thuật (Engineering, General) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Hành chính công (Public Administration) |
| Nông nghiệp | Quản lý Đồng cỏ (Range Science and Management) |
| Khoa học Cây trồng (Plant Sciences, General) | |
| Khoa học Cây trồng (Plant Sciences, General) | |
| Quản lý Đồng cỏ (Range Science and Management) | |
| Nghệ thuật | Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production) |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Khoa học Vật liệu (Materials Science) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Khoa học Vật liệu (Materials Science) | |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Sinh học & Y sinh | Vi sinh Y học (Medical Microbiology and Bacteriology) |
| Vi sinh Y học (Medical Microbiology and Bacteriology) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Côn trùng học (Entomology) | |
| Bệnh học Thực vật (Plant Pathology/Phytopathology) | |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Sinh học Phân tử (Molecular Biology) | |
| Sinh học Phân tử (Molecular Biology) | |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Quản lý Động vật hoang dã (Wildlife, Fish and Wildlands Science and Management) | |
| Quản lý Động vật hoang dã (Wildlife, Fish and Wildlands Science and Management) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Lịch sử (History, General) | |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Thổ dân Mỹ (American Indian/Native American Studies) |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) | |
| Liên ngành | Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) |
Muốn Du Học Tại Montana State University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ