US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Molloy University

9 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · TRUNG TÂM ROCKVILLE

Molloy University

Tư thục
Loại hình
4.000 đến 4.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Molloy University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Trung tâm Rockville. Đại học Molloy là trường liên kết với Cơ đốc giáo-Công giáo (Dominican - www.op.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Molloy có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)
Sinh viên quốc tế30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Molloy University đào tạo tổng cộng 83 ngành cho sinh viên quốc tế (45 ngành bậc Cử nhân, 38 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (45 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other)
Trị liệu Âm nhạc (Music Therapy/Therapist)
Kỹ thuật Y học Hạt nhân (Nuclear Medical Technology/Technologist)
Điều dưỡng & Quản trị Điều dưỡng (khác) (Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical Nursing, Other)
Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist)
Kỹ thuật Y học Hạt nhân (Nuclear Medical Technology/Technologist)
Nghệ thuậtSân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Giáo dụcGiáo dục Đặc biệt (khác) (Special Education and Teaching, Other)
Giáo dục Đặc biệt Tiểu học (Education/Teaching of Individuals in Elementary Special Education Programs)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt Trung học (Education/Teaching of Individuals in Secondary Special Education Programs)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh thái học (Ecology)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)
Đại cương (General Studies)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Kinh doanh & Quản trịMarketing (Marketing/Marketing Management, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Tài chính (Finance, General)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Mỹ Latinh (Hispanic and Latin American Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (38 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Điều dưỡng Người lớn (Adult Health Nurse/Nursing)
Điều dưỡng Tâm thần (Psychiatric/Mental Health Nurse/Nursing)
Điều dưỡng Nhi (Pediatric Nurse/Nursing)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Điều dưỡng & Quản trị Điều dưỡng (khác) (Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical Nursing, Other)
Trị liệu Âm nhạc (Music Therapy/Therapist)
Điều dưỡng Chuyên khoa (Clinical Nurse Specialist)
Điều dưỡng & Quản trị Điều dưỡng (khác) (Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical Nursing, Other)
Điều dưỡng Tâm thần (Psychiatric/Mental Health Nurse/Nursing)
Điều dưỡng Hồi sức Tích cực (Critical Care Nursing)
Điều dưỡng Người lớn (Adult Health Nurse/Nursing)
Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Điều dưỡng Nhi (Pediatric Nurse/Nursing)
Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General)
Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education)
Điều dưỡng Chuyên khoa (Clinical Nurse Specialist)
Điều dưỡng Hồi sức Tích cực (Critical Care Nursing)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Giáo dụcGiáo dục Đặc biệt (khác) (Special Education and Teaching, Other)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt Tiểu học (Education/Teaching of Individuals in Elementary Special Education Programs)
Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Giáo dục Đặc biệt Trung học (Education/Teaching of Individuals in Secondary Special Education Programs)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Tài chính (Finance, General)
Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Hoạch định Tài chính (Financial Planning and Services)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)

  Muốn Du Học Tại Molloy University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Molloy University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1000 Hempstead Avenue Rockville Centre 11571-5002 New York United States
Phương châmVeritas,
Học phí đại học36.280 USD/năm + phí 1.560 USD (2023–24)
Học phí sau đại học24.930 USD/năm + phí 1.340 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829